Góc nhìn Chuyên gia

EPR: Từ nghĩa vụ pháp lý đến lợi thế cạnh tranh trong chiến lược ESG của doanh nghiệp.

EPR: Từ nghĩa vụ pháp lý đến lợi thế cạnh tranh trong chiến lược ESG của doanh nghiệp.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đang dần trở thành mảnh ghép quan trọng trong chiến lược thực hành ESG của doanh nghiệp. 

1. Vì sao tuân thủ EPR quan trọng đối với doanh nghiệp  

Việc thực hiện EPR một cách chủ động mang lại những giá trị vượt xa việc chỉ đáp ứng các quy định của pháp luật. Cụ thể, doanh nghiệp sẽ nhận được các lợi ích cốt lõi sau: 

  • Giảm thiểu rủi ro:  

Tránh được các chế tài xử phạt hành chính và rủi ro tài chính do không tuân thủ quy định. Các chế tài xử phạt hành chính liên quan đến tuân thủ EPR dao động từ mức 100 triệu và có thể lên đến 2 tỷ.  

  • Mở cửa thị trường quốc tế:  

Tuân thủ EPR và thực hành ESG xuất sắc là "tấm vé vàng" giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật để thâm nhập vào các thị trường lớn như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc. Các thị trường này ngày càng đòi hỏi sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng và yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh trách nhiệm đối với sản phẩm ngay cả khi chúng đã trở thành rác thải. Việc thực hiện tốt EPR chứng tỏ doanh nghiệp sẵn sàng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ chưa chuyển đổi xanh. 

  • EPR là công cụ cốt lõi để chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình sản xuất bền vững. 

Thay vì để Nhà nước và xã hội gánh chịu chi phí xử lý rác thải, EPR chuyển trách nhiệm này về phía nhà sản xuất, buộc họ phải tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến thiết kế sản phẩm để dễ tái chế hơn, đồng thời ứng dụng số hóa để quản lý vật liệu và bao bì một cách khoa học, giúp giảm phát thải và tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên tái sinh. 

Trong lộ trình ESG, EPR đóng vai trò là nhân tố quan trọng đóng góp trực tiếp vào trụ cột E (Environment - Môi trường), giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu, ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học 

2. Các giải pháp thực hiện tuân thủ EPR 

Theo quy định tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp có 03 cách tiếp cận để tuân thủ EPR, đó là: 

  • Tự tổ chức tái chế 

  • Thuê hoặc ủy quyền cho đơn vị tái chế 

  • Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam 

  • Tự tổ chức tái chế  

Đây là hình thức doanh nghiệp trực tiếp đầu tư máy móc, thiết bị và tổ chức vận hành hệ thống thu gom – tái chế đối với chính sản phẩm hoặc bao bì do mình đưa ra thị trường. 

Đối tượng phù hợp: Những doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng hoặc đã có sẵn hạ tầng kho bãi, máy móc công nghệ để tái chế; đồng thời có sản lượng hàng hóa, bao bì cần phải tái chế lớn và ổn định. 

Ưu điểm: Khi lượng bao bì đưa ra thị trường đủ lớn, việc tự vận hành hệ thống thu gom và tái chế giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ dữ liệu, chủ động quản lý chuỗi tái chế và tối ưu hóa chi phí trong dài hạn. Đồng thời, mô hình này cũng thể hiện mức độ cam kết cao của doanh nghiệp đối với kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, qua đó tăng uy tín và tạo lợi thế trong đánh giá ESG của nhà đầu tư và đối tác quốc tế. 

Nhược điểm: Doanh nghiệp phải đầu tư chi phí ban đầu lớn cho cơ sở hạ tầng, máy móc, hệ thống thu gom và chuỗi logistics đi kèm. Ngoài ra, việc vận hành hệ thống tái chế đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp, năng lực quản lý chuyên môn cao và phải đáp ứng nhiều yêu cầu pháp lý, môi trường. 

  • Thuê hoặc ủy quyền cho bên thứ ba (Phương án "Hợp tác") 

Đây là hình thức doanh nghiệp không trực tiếp thực hiện hoạt động tái chế mà ký hợp đồng thuê các đơn vị tái chế chuyên nghiệp hoặc ủy quyền cho các tổ chức trung gian (PRO) để thực hiện nghĩa vụ tái chế thay mình. 

Đối tượng phù hợp: Các doanh nghiệp có sản lượng sản phẩm hoặc bao bì lớn nhưng muốn tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi; hoặc doanh nghiệp có khối lượng bao bì đáng kể nhưng không có nhu cầu và năng lực tự đầu tư hệ thống tái chế. 

Ưu điểm: Doanh nghiệp có thể tận dụng kinh nghiệm, công nghệ và mạng lưới thu gom – tái chế sẵn có của các đơn vị dịch vụ, từ đó giảm gánh nặng về quản lý vận hành, nhân sự và chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu. Mô hình này giúp doanh nghiệp triển khai nghĩa vụ tái chế linh hoạt và nhanh chóng hơn. 

Nhược điểm: Doanh nghiệp cần lựa chọn đối tác tái chế uy tín và có năng lực thực hiện, đồng thời phải phụ thuộc vào mức phí dịch vụ và biến động của thị trường tái chế. Việc kiểm soát dữ liệu và mức độ minh bạch của quá trình tái chế cũng có thể khó chủ động hơn so với mô hình tự vận hành. 

  • Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường (Phương án "Nộp phí") 

Đây là hình thức doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tái chế bằng cách đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam theo định mức chi phí tái chế (Fs) do Nhà nước quy định, thay vì trực tiếp tổ chức hoạt động thu gom và tái chế. 

Đối tượng phù hợp: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc các đơn vị có khối lượng sản phẩm, bao bì cần tái chế không lớn; doanh nghiệp không có đủ nguồn lực về nhân sự, hạ tầng hoặc chuyên môn để tổ chức hệ thống thu gom và tái chế riêng. 

Ưu điểm: Đây là phương thức đơn giản nhất về thủ tục, giúp doanh nghiệp nhanh chóng hoàn thành nghĩa vụ theo quy định của pháp luật mà không cần trực tiếp tổ chức hệ thống thu gom, vận chuyển và tái chế chất thải. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian quản lý và tập trung nguồn lực cho hoạt động kinh doanh chính. 

Nhược điểm: Mức chi phí đóng góp có thể cao hơn so với phương án tự tổ chức tái chế hoặc thuê đơn vị dịch vụ, đặc biệt đối với doanh nghiệp có sản lượng bao bì lớn. Ngoài ra, phương án này cũng không tạo ra nhiều giá trị gia tăng cho chiến lược kinh tế tuần hoàn, ESG hay xây dựng thương hiệu bền vững của doanh nghiệp. 

Trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, EPR không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn. Việc lựa chọn phương án thực hiện EPR phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật, vừa tối ưu chi phí và nâng cao uy tín trong mắt đối tác và nhà đầu tư. Về dài hạn, những doanh nghiệp chủ động thực hành EPR sẽ có lợi thế lớn trong hành trình chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. 

Tags: EPR
← Bài trước Bài sau →