Tìm hiểu về thực trạng rác thải nhựa tại Việt Nam hiện nay, chúng tác động tiêu cực như thế nào đến môi trường
Rác thải nhựa đang trở thành một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất tại Việt Nam hiện nay. Sự gia tăng tiêu dùng sản phẩm nhựa dùng một lần, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch, đã khiến lượng rác thải này tăng mạnh, đặt ra thách thức lớn về xử lý và tái chế. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào thực trạng, tác động cũng như giải pháp toàn diện nhằm kiểm soát ô nhiễm từ rác thải nhựa. Theo dõi ngay bài viết dưới đây của GREEN IN để hiểu thêm về rác thải nhựa nhé!
1. Thực trạng rác thải nhựa tại Việt Nam
Theo dữ liệu do Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố, mỗi năm Việt Nam phát sinh khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa, trong đó có từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn trôi ra biển. Tuy nhiên, chỉ khoảng 27% số lượng này được các cơ sở và doanh nghiệp tái chế hoặc tận dụng.
Đáng chú ý, công tác xử lý loại chất thải này còn nhiều bất cập. Hiện nay, phần lớn – khoảng 90% – rác thải nhựa vẫn được xử lý bằng cách chôn lấp hoặc đốt, trong khi chỉ 10% được đưa vào quy trình tái chế.
Hệ lụy của rác thải nhựa ngày càng rõ rệt sau đợt bùng phát Covid-19. Các sản phẩm nhựa dễ dàng phân rã thành các hạt nhỏ, xâm nhập vào thực phẩm và môi trường sống. Mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng vọt từ 3,8kg năm 1990 lên 41,3kg năm 2018 và chưa có dấu hiệu dừng lại sau đại dịch.
Tại các thành phố lớn, lượng túi nilon tiêu thụ dao động từ 10,48 đến 52,4 tấn/ngày. Trong giai đoạn 2019–2022, mức chi tiêu hộ gia đình cho thực phẩm và đồ uống đã góp phần thúc đẩy nhu cầu bao bì nhựa tăng nhanh chóng.
Tình trạng thu gom, phân loại và tái chế rác thải nhựa hiện vẫn còn yếu. Chỉ khoảng 11-12% lượng rác thải nhựa, bao gồm cả túi nilon, được xử lý hoặc tái sử dụng. Phần còn lại chủ yếu bị đốt, chôn lấp hoặc xả trực tiếp ra môi trường. Riêng trong lĩnh vực y tế, rác thải nhựa chiếm khoảng 5%. Hằng ngày, khoảng 22 tấn chất thải nhựa y tế được tạo ra, trong đó có cả các chất nguy hại như thuốc và hóa chất, gây rủi ro lớn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.
2. Tác động tiêu cực của rác thải nhựa

Đối với môi trường
Với đặc tính gần như không phân hủy, nhựa khi chôn xuống đất sẽ tồn tại hàng thế kỷ, làm biến đổi đặc điểm tự nhiên của đất. Điều này khiến đất không thể giữ nước tốt, thiếu oxy và chất dinh dưỡng, từ đó gây cản trở đến sự phát triển của thực vật và góp phần gây xói mòn đất.
Ngoài ra, nếu bị đốt mà không qua xử lý đúng chuẩn, rác thải nhựa có thể thải ra khí độc, tạo hiệu ứng nhà kính, góp phần làm gia tăng biến đổi khí hậu và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng.
Đối với hệ sinh thái biển
Việc xả nhựa ra đại dương một cách không kiểm soát đã dẫn tới tình trạng “ô nhiễm trắng”, gây hại nghiêm trọng cho sinh vật biển. Ước tính có gần 300 loài thủy sinh bị ảnh hưởng do mắc kẹt hoặc nuốt phải các mảnh nhựa, từ đó gây hỏng hệ tiêu hóa, nghẽn đường hô hấp và thậm chí tử vong. Một con cá trung bình chứa khoảng 2,1 mảnh vi nhựa, điều này không chỉ làm tổn hại sự sống mà còn phá vỡ đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sự cân bằng hệ sinh thái biển.
Đối với sức khỏe con người
Khi rác thải nhựa bị vỡ vụn trong môi trường, chúng tạo ra các hạt nhỏ có kích thước micro, nano hoặc pico, dễ dàng lẫn vào nguồn nước, không khí và đất. Các loài sinh vật tiêu thụ chúng, và con người sau đó cũng bị phơi nhiễm gián tiếp qua chuỗi thực phẩm.
Trong khi đó, các quá trình đốt nhựa sẽ sinh ra nhiều khí độc như dioxin và furan – những hợp chất được biết đến là nguy cơ tiềm tàng gây ung thư, rối loạn nội tiết và giảm sức đề kháng.
Một số loại túi nilon còn chứa lưu huỳnh và dầu mỏ nguyên chất, khi đốt sẽ sinh ra axit sunfuric – thủ phạm chính gây ra mưa axit. Ngoài ra, sản phẩm nhựa kém chất lượng có thể sinh ra BPA – một hợp chất độc hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản, gây bệnh tiểu đường, và làm tăng nguy cơ ung thư.
3. Giải pháp quản lý và xử lý rác thải nhựa
Việc kiểm soát rác thải nhựa cần được triển khai đồng bộ thông qua các biện pháp về thể chế, công nghệ và nhận thức xã hội:
- Thứ nhất, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm hỗ trợ sự phát triển của mô hình kinh tế tuần hoàn. Cụ thể, phải xác định rõ nghĩa vụ của các nhà sản xuất và nhà phân phối trong việc thu hồi, phân loại, xử lý hoặc đóng góp tài chính theo tỷ lệ sản phẩm tiêu thụ. Cần thiết lập hệ thống quản lý vòng đời sản phẩm, xây dựng các tiêu chuẩn về môi trường ngang tầm khu vực, đồng thời ban hành chính sách ưu đãi thúc đẩy công nghiệp môi trường, đặc biệt là công nghiệp tái chế. Việc kết nối các chuỗi tái sử dụng – tái chế – sản xuất mới cũng phải được thúc đẩy mạnh mẽ.
- Thứ hai, định hướng phát triển mô hình kinh tế bền vững, tận dụng tối đa tài nguyên đầu vào và ứng dụng công nghệ hiện đại vào xử lý chất thải. Cần ban hành lộ trình loại bỏ các sản phẩm nhựa dùng một lần, thay thế bằng vật liệu thân thiện, kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.
- Thứ ba, điều chỉnh quy hoạch ngành năng lượng theo hướng giảm dần lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thủy điện. Các dự án đầu tư cần được sàng lọc kỹ càng trên cơ sở công nghệ, quy mô, vị trí và yếu tố môi trường. Lộ trình chuyển đổi công nghệ cũng cần bám sát các tiêu chí tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
- Thứ tư, các doanh nghiệp cần thay đổi nhận thức sản xuất, từ tập trung vào tốc độ và giá thành sang đảm bảo độ bền và khả năng tái chế của sản phẩm. Việc thay đổi thói quen tiêu dùng, từ sử dụng đồ nhựa sang lựa chọn sản phẩm thân thiện, cũng cần được khuyến khích rộng rãi.
- Thứ năm, triển khai chiến lược truyền thông hiệu quả về kinh tế tuần hoàn để nâng cao nhận thức cộng đồng và doanh nghiệp. Người dân cần được giáo dục về lợi ích của việc phân loại rác tại nguồn, qua đó góp phần thuận lợi cho quá trình thu gom, tái chế và xử lý hiệu quả rác thải nhựa.

