Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc đo lường và kiểm soát lượng khí thải trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều quốc gia, doanh nghiệp và tổ chức. Một trong những khái niệm quan trọng để đánh giá mức độ phát thải là hệ số phát thải. Vậy hệ số phát thải là gì, tại sao nó lại đóng vai trò then chốt trong công tác kiểm kê khí nhà kính và quản lý môi trường? Hãy cùng GREEN IN tìm hiểu rõ khái niệm này cũng như cách tính toán chính xác hệ số phát thải, ý nghĩa thực tiện trong phát triển bền vững thông qua bài viết dưới đây!
Hệ số phát thải là gì?
Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA), hệ số phát thải (EFs) là một giá trị đại diện cố gắng liên hệ lượng chất ô nhiễm thải ra khí quyển với một hoạt động liên quan đến việc thải ra chất ô nhiễm đó. Tóm lại, nó giúp chúng ta trả lời câu hỏi: "Một hành động này gây ra bao nhiêu ô nhiễm?"
EFs thường được biểu thị bằng khối lượng khí trên một đơn vị hoạt động. Ví dụ phổ biến nhất là khối lượng CO2 trên mỗi đơn vị năng lượng của nhiên liệu được đốt cháy (ví dụ: kg CO2/MJ). Điều này giúp chúng ta dễ dàng so sánh tác động môi trường của các hoạt động khác nhau trên cùng một nền tảng. Ngoài tên gọi chính là hệ số phát thải, chúng ta có thể bắt gặp các thuật ngữ khác như hệ số chuyển đổi, cường độ phát thải, hoặc cường độ carbon, tất cả đều mang ý nghĩa tương tự.
Cách tính toán hệ số phát thải
Công thức tính hệ số phát thải cơ bản
Để ước tính lượng khí thải, chúng ta sử dụng một công thức đơn giản như sau:
Phát thải GHG = EF × Dữ liệu hoạt động
Trong đó:
- Dữ liệu hoạt động: Đây là số liệu thực tế về hoạt động của bạn. Ví dụ: lượng xăng tiêu thụ (lít), sản lượng thép sản xuất (tấn) hoặc lượng điện sử dụng (kWh).
- EF: Là hệ số phát thải phù hợp với hoạt động đó.
Một ví dụ cụ thể: Nếu bạn đi một chuyến xe 100km và tiêu thụ 10 lít xăng, và hệ số phát thải của xăng là 2,3 kg CO2/lít, thì lượng phát thải sẽ là: 10 lít x 2,3 kg CO2/lít = 23 kg CO2.
Cách đo lường mức độ nóng lên toàn cầu
Trong số các khí nhà kính, CO₂ thường được nhắc đến nhiều nhất. Tuy nhiên, nó không phải là tác nhân duy nhất; mêtan (CH₄) và nitơ oxit (N₂O) cũng là những khí góp phần quan trọng vào hiện tượng nóng lên toàn cầu, bên cạnh nhiều loại khí khác. Việc đánh giá tác động của từng khí trở nên phức tạp bởi chúng khác nhau cả về cường độ gây ấm và thời gian tồn tại trong khí quyển.
Chẳng hạn, nitơ oxit có khả năng làm ấm mạnh gấp khoảng 265–298 lần so với CO₂ trong chu kỳ 100 năm. Chỉ số này được gọi là Tiềm năng làm nóng toàn cầu (Global Warming Potential - GWP), dùng để đo mức độ gây nóng của một loại khí trong một khoảng thời gian xác định. Các chu kỳ so sánh thường được tính theo 20, 100 hoặc 500 năm, nhưng GWP 100 năm là thước đo phổ biến nhất khi đánh giá tình trạng khẩn cấp khí hậu hiện nay.
Chính vì vậy, lượng phát thải khí nhà kính thường được quy đổi về một đơn vị chung là CO₂e (CO₂ tương đương), tính theo khối lượng (kg hoặc tấn). Con số này cho thấy một lượng khí thải nhất định có tác động gây ấm tương đương với bao nhiêu CO₂ trong vòng 100 năm kể từ khi phát thải. Nói cách khác, CO₂e giúp chuẩn hóa và so sánh ảnh hưởng của các loại khí nhà kính khác nhau trên cùng một thang đo.

Tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) của khí nhà kính
Để thuận tiện cho việc so sánh, CO₂ được lấy làm chuẩn với chỉ số GWP bằng 1. Giá trị GWP trong chu kỳ 100 năm của các khí khác do Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) công bố định kỳ trong các Báo cáo Đánh giá (Assessment Reports – AR). Các số liệu dưới đây minh họa sự thay đổi trong các báo cáo AR4 (2007), AR5 (2013) và AR6 (2021):
Cách phương pháp phát triển hệ số phát thải
Các EFs không phải là những con số ngẫu nhiên, chúng được xây dựng dựa trên các phương pháp khoa học chặt chẽ:
- Hóa học lượng pháp (Stoichiometry): Phương pháp này sử dụng kiến thức về phản ứng hóa học. Ví dụ, khi đốt cháy một loại nhiên liệu, chúng ta có thể tính toán chính xác lượng carbon trong nhiên liệu đó sẽ chuyển hóa thành bao nhiêu CO2. Đây là phương pháp có độ chính xác cao và được ưu tiên.
- Thực nghiệm: Dựa trên việc đo lường thực tế từ các mẫu thống kê.
- Đánh giá chuyên gia: Sử dụng kinh nghiệm và dữ liệu sẵn có để đưa ra một tỷ lệ phát thải trung bình đại diện cho một công nghệ hoặc quy trình cụ thể.
- Phân tích vòng đời môi trường (Life-cycle analysis - LCA): Phương pháp này được sử dụng để phát triển các EFs tích hợp, bao gồm nhiều nguồn hoặc toàn bộ chuỗi giá trị của một sản phẩm.

Phân loại hệ số phát thải
EFs có thể được phân loại dựa trên phạm vi hoạt động của chúng:
- Hệ số đơn lẻ/Một nguồn: Chỉ bao gồm một loại nguồn phát thải duy nhất. Ví dụ: Lượng CO2 từ việc đốt xăng trong động cơ xe.
- Hệ số tích hợp/Tổng hợp: Các giá trị tổng hợp trên nhiều nguồn, quy trình hoặc toàn bộ chuỗi giá trị. Ví dụ: Tổng lượng phát thải CO2 và CH4 liên quan đến việc tiêu thụ xăng, bao gồm cả quá trình khai thác, chế biến, vận chuyển và đốt cháy nhiên liệu.
- Hệ số trực tiếp: Xác định lượng khí thải vật lý được thải ra trực tiếp từ hoạt động đang được kiểm kê. Ví dụ: Lượng Methane được tạo ra từ một lượng chất thải đang phân hủy.
- Hệ số gián tiếp: Ước tính phát thải từ một hoạt động, nhưng lượng phát thải vật lý xảy ra từ một hoạt động trung gian riêng biệt do hoạt động ban đầu gây ra. Ví dụ: Tỷ lệ phát thải từ điện năng tiêu thụ bởi một tòa nhà văn phòng, mặc dù phát thải trực tiếp xảy ra tại các nhà máy điện.
Xác định mức độ chính xác cùng các tiêu chí lựa chọn hệ số phát thải phù hợp
So sánh đo lường trực tiếp so với tính toán theo hệ số phát thải
Nhiều người lầm tưởng rằng việc đo lường phát thải trực tiếp tại nguồn (ví dụ: qua ống khói) luôn chính xác hơn. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng.
- Ưu điểm của EFs: Đối với CO2 từ việc đốt nhiên liệu, hàm lượng carbon của nhiên liệu có thể được đo lường cực kỳ chính xác trong phòng thí nghiệm. Lượng CO2 phát thải tỷ lệ thuận gần như hoàn hảo với hàm lượng carbon này, do đó EFs có độ tin cậy cao.
- Ưu điểm của đo lường trực tiếp: Đối với các khí không phải CO2, phát thải có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện hoạt động (như nhiệt độ). Trong những trường hợp này, đo lường trực tiếp tại nguồn có thể chính xác hơn.
- Tính khả thi: Trong nhiều trường hợp, việc đo lường trực tiếp là không khả thi về mặt kỹ thuật hoặc kinh tế (Ví dụ: Rò rỉ Methane khuếch tán dọc theo một mạng lưới ống dẫn khí tự nhiên rộng lớn). Khi đó, sử dụng EFs là lựa chọn tốt nhất.
Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp
Để có kết quả kiểm kê đáng tin cậy, việc lựa chọn EF phải đảm bảo sự phù hợp về:
- Địa lý: EF thường tương ứng với một khu vực địa lý cụ thể. EF cho việc sản xuất điện ở Việt Nam sẽ khác với ở Đức do cơ cấu nguồn năng lượng khác nhau.
- Quy mô áp dụng: Có EF cấp quốc gia/khu vực (đại diện cho trung bình nhiều công nghệ) và EF cụ thể tại cơ sở (đại diện cho một công nghệ cụ thể).
- Tham chiếu: Nguồn của EF phải đáng tin cậy, được công nhận rộng rãi (ví dụ: tài liệu được đánh giá ngang hàng, cơ quan chính phủ, hoặc Hướng dẫn của IPCC).
- Đơn vị: Kiểm tra kỹ đơn vị của EF. Lỗi chuyển đổi đơn vị là một trong những lỗi phổ biến nhất trong kiểm kê khí thải.
Lời kết
Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về hệ số phát thải là gì? Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó dành cho bạn. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại GREEN IN để có thêm nhiều thông tin được cập nhật mới nhất nhé!

