Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA, 2022), dầu diesel chiếm tới hơn 17% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng toàn cầu. Tại Việt Nam, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) cũng ghi nhận DO là một trong những sản phẩm xăng dầu có sản lượng tiêu thụ lớn nhất hàng năm. Chính vì thế, hệ số phát thải của dầu DO vừa có ý nghĩa trong kiểm kê khí nhà kính, vừa là cơ sở hoạch định chính sách giảm phát thải, đảm bảo cam kết đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 của nước ta. Vậy làm thế nào để tính toán hệ số phát thải dầu DO? Cùng GREEN IN tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây!
Hệ số phát thải dầu DO : Hướng dẫn của cơ sở pháp lý
Xác định và áp dụng hệ số phát thải dầu DO được thực hiện dựa trên cả hướng dẫn quốc tế và cơ sở pháp lý trong nước.
Hướng dẫn quốc tế (IPCC Guidelines 2006/2019):
- Cung cấp hệ số phát thải mặc định cho dầu DO tính theo đơn vị năng lượng (tấn CO₂/TJ).
- Quy định các cấp độ tính toán (Tier 1 – Tier 3) dựa trên mức độ chi tiết của dữ liệu và hệ số phát thải.
- Là căn cứ khoa học để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch khi báo cáo phát thải.

Khung pháp lý tại Việt Nam:
- Luật Bảo vệ môi trường 2020: Quy định trách nhiệm của tổ chức, doanh nghiệp trong việc kiểm kê khí nhà kính và thực hiện giảm phát thải.
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Cụ thể hóa các cơ chế giảm nhẹ phát thải KNK, bảo vệ tầng ôzôn; yêu cầu cơ sở sử dụng nhiều nhiên liệu (trong đó có hệ số phát thải dầu DO) phải kiểm kê và báo cáo.
- Thông tư 01/2022/TT-BTNMT: Đưa ra quy trình kỹ thuật kiểm kê KNK, bao gồm cách thu thập số liệu hoạt động, áp dụng hệ số phát thải và lập báo cáo.
- Quyết định 2626/QĐ-BTNMT năm 2022: Công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính, trong đó dầu DO có hệ số phát thải CO₂ là 74.100 kg CO₂/TJ, được áp dụng cho các báo cáo kiểm kê quốc gia và doanh nghiệp
Hệ số phát thải dầu DO là bao nhiêu?
Theo Quyết định 2626/QĐ-BTNMT (2022), hệ số phát thải CO₂ của dầu diesel là 74.100 kg CO₂/TJ (Tier 1 – hệ số mặc định). Hệ số này tương đương khoảng 2,68 kg CO₂/lít dầu DO hoặc 3,16 kg CO₂/kg dầu DO, là cơ sở để quy đổi từ lượng tiêu thụ nhiên liệu sang lượng CO₂ phát thải thực tế. Áp dụng hệ số phát thải dầu DO giúp doanh nghiệp và các cơ quan quản lý đo lường lượng phát thải chính xác, phục vụ báo cáo kiểm kê khí nhà kính và hoạch định các giải pháp giảm nhẹ phát thải.

So sánh với các nhiên liệu khác, hệ số phát thải dầu DO cao hơn so với khí tự nhiên (56.100 kg CO₂/TJ) và LPG (63.100 kg CO₂/TJ), gần tương đương với xăng (73.300 kg CO₂/TJ), nhưng thấp hơn than đá (98.300 kg CO₂/TJ). Con số này cho thấy dầu DO phổ biến và có hiệu suất sử dụng cao, nhưng cũng đồng thời đóng góp đáng kể vào tổng phát thải CO₂ nếu không kết hợp các biện pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng nhiên liệu thay thế.
Phương pháp tính toán phát thải từ dầu DO
Phương pháp tính hệ số phát thải dầu DO được thực hiện theo công thức chuẩn của IPCC:
Lượng phát thải CO₂ = Hoạt động tiêu thụ nhiên liệu × Hệ số phát thải CO₂
Trong đó, hoạt động tiêu thụ được tính theo lít, kg hoặc năng lượng tiêu thụ (TJ), còn hệ số phát thải lấy từ IPCC hoặc Quyết định 2626/QĐ-BTNMT nếu áp dụng tại Việt Nam.
Ví dụ minh họa: Một cơ sở tiêu thụ 1.000 lít dầu DO (1 lít ≈ 0,832 kg), tổng khối lượng là 832 kg. Với hệ số phát thải CO₂ khoảng 3,16 kg CO₂/kg dầu DO, lượng CO₂ phát thải sẽ là:
832kg × 3,16kg CO₂/kg = 2.627,52 kg CO₂(≈2,63 tấn CO2)
IPCC phân loại các cấp độ tính toán:
- Tier 1: Sử dụng hệ số mặc định (Bậc 1).
- Tier 2: Sử dụng hệ số phát thải quốc gia, phản ánh đặc thù nhiên liệu tại Việt Nam.
- Tier 3: Dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế hoặc mô hình chi tiết, có độ chính xác cao nhất.
Lựa chọn cấp độ tính toán phụ thuộc vào mục đích kiểm kê khí thải, khả năng thu thập dữ liệu và yêu cầu minh bạch của doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải dầu DO
Mặc dù hệ số phát thải dầu DO đã được quy định trong các tài liệu quốc tế và pháp lý Việt Nam, nhưng thực tế giá trị này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện vận hành.
Thứ nhất, thành phần hóa học và chất lượng dầu DO: Dầu DO có hàm lượng carbon khác nhau tùy theo nguồn gốc tinh chế và tiêu chuẩn chất lượng. Hàm lượng lưu huỳnh cao không trực tiếp làm tăng CO₂ phát thải, nhưng ảnh hưởng đến hiệu suất đốt cháy và phát sinh thêm SO₂, gây ô nhiễm không khí. Ngược lại, dầu DO có chất lượng cao, hàm lượng lưu huỳnh thấp thường cho hiệu quả cháy sạch hơn, giảm phát thải không mong muốn.

Thứ hai, công nghệ động cơ và hiệu suất đốt cháy: Động cơ đời mới được thiết kế theo chuẩn Euro IV, V hoặc VI thường có hiệu suất năng lượng cao hơn và hệ thống xử lý khí thải tốt hơn, qua đó giảm phát thải trên mỗi đơn vị nhiên liệu tiêu thụ. Ngược lại, các động cơ cũ, không được bảo trì đúng cách dễ dẫn đến quá trình cháy không hoàn toàn, làm tăng phát thải CO₂ cùng với các khí khác như CO, NOx và bụi mịn, từ đó hệ số phát thải dầu DO tăng.
Thứ ba, điều kiện vận hành: Khi phương tiện hoặc thiết bị hoạt động trong tình trạng quá tải, thiếu bảo dưỡng hoặc trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, hoặc độ cao trên mực nước biển), hiệu suất đốt cháy thường suy giảm. Nguyên nhân này làm gia tăng mức tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi đơn vị công suất tạo ra, dẫn đến lượng phát thải CO₂ cao hơn so với mức tính toán lý thuyết.
Lời kết
Nhìn chung, nắm vững hệ số phát thải dầu DO không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý và minh bạch báo cáo, mà còn mang lại cơ hội tối ưu hóa chi phí năng lượng, cải thiện hình ảnh “doanh nghiệp xanh” và đóng góp tích cực vào mục tiêu giảm nhẹ biến đổi khí hậu của Việt Nam. Đây là bước đi quan trọng, kết nối giữa khoa học – công nghệ – chính sách, nhằm hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững và ít carbon.

