Blog

Quản lý carbon và ESG: công cụ cạnh tranh chiến lược của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam

Quản lý carbon và ESG: công cụ cạnh tranh chiến lược của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam

Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đang trải qua điểm rẽ chiến lược khi mà mức thuế đối ứng 20% Mỹ áp dụng với Việt Nam đã chính thức có hiệu lực từ ngày 7/8/2025. Việc thị trường Mỹ áp mức thuế quan cao làm suy giảm năng lực cạnh tranh khiến các doanh nghiệp Việt Nam, trong đó có các doanh nghiệp thủy sản gồng mình “vượt bão”. Điều này tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải có chiến lược xoay chuyển duy trì và mở rộng thị trường thay thế có giá trị tương đương như EU, Nhật Bản, Canada và đặc biệt là Trung Quốc.  

Để chinh phục thành công các thị trường này, bên cạnh những chiến thuật cạnh tranh truyền thống, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam có thể sử dụng “vũ khí” nào để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các đối thủ cũng đang phải điều chỉnh chiến lược thương mại sau cú đánh thuế quan của Hoa Kỳ?  

Trước bối cảnh nhiều nền kinh tế vừa có xu hướng gia tăng bảo hộ mậu dịch cùng với sử dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến khí hậu/môi trường như các “hàng rào phi thuế quan” đối với hàng hóa nhập khẩu, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn ESG và tính minh bạch carbon không còn là điều doanh nghiệp có thể lựa chọn nữa mà trở thành chiến lược bắt buộc để tiếp tục phát triển thịnh vượng. Chúng ta cùng điểm qua một số thị trường thay thế tiềm năng dưới đây để thấu rõ về những vũ khí mới này.  

Nguồn ảnh: Internet

Thị trường Trung Quốc: Cơ hội gia tăng xuất khẩu, nhưng đòi hỏi chất lượng và trách nhiệm an toàn ngày càng cao hơn 

Trung Quốc đang là thị trường nhập khẩu cá tra và tôm hàng đầu của Việt Nam. Theo dữ liệu mới, xuất khẩu tôm sang Trung Quốc và Hong Kong đã tăng tới 103 % trong 4 tháng đầu năm 2025, đạt gần 389 triệu USD, chiếm khoảng 30 % tổng kim ngạch tôm Việt Nam (Aqua Culture Asia Pacific). Thị trường Trung Quốc đang tiếp tục tăng nhu cầu với cá ngừ và cá basa và trở thành động lực lớn cho tăng trưởng xuất khẩu của thủy sản Việt Nam. Khách hàng Trung Quốc ngày càng đòi hỏi cao hơn về chất lượng, độ tươi, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận vệ sinh. Mức độ tăng an toàn thực phẩm và giảm dư lượng hóa chất đang được kiểm soát chặt tại Trung Quốc. (Aqua Culture Asia Pacific). Để đáp ứng yêu cầu của thị trường này, các doanh nghiệp xuất khẩu cần tăng cường sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc, đầu tư vào thực hiện theo các chứng nhận (MSC/ASC) và thực hiện quy trình nuôi sạch, không dùng kháng sinh và hóa chất bị cấm. 

Thị trường EU: Cơ hội từ EVFTA, Yêu cầu về ESG & Carbon minh bạch 

Nhờ những ưu đãi thuế quan và cơ hội thị trường mà EVFTA mang lại, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản sang EU tăng trưởng tích cực, EU liên tục là một trong 4 thị trường xuất khẩu nông lâm thủy sản lớn nhất của Việt Nam. EVFTA mở ra mức thuế gần về 0 %, có thể giúp sản phẩm tôm, cá tra, cá ngừ Việt Nam cạnh tranh với giá trị tương đương thị trường Mỹ nếu đảm bảo xuất xứ đúng quy định.  

EU có thể trở thành một thị trường thay thế đầy hứa hẹn cho các sản phẩm thủy sản Việt Nam chất lượng cao. Tuy nhiên, thị trường này yêu cầu rất cao, có thể nói là khắt khe nhất về tiêu chuẩn môi trường và khí hậu. Để thực hiện mục tiêu đạt Trung hòa Khí hậu vào năm 2050, EU đã ban hành một loạt chính sách bao gồm Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp (CSRD), Chỉ thị thẩm định bền vững của doanh nghiệp (CSDDD), Chỉ thị về chống phá rừng (EUDR), Chiến lược từ trang trại đến bàn ăn, Chỉ thị về Nhựa sử dụng một lần (SUP) (2021), thiết kế sinh thái, và đang chuẩn bị mở rộng CBAM sang nhiều ngành. Mặc dù các mặt hàng thủy sản chưa thuộc đối tượng phải chịu thuế CBAM từ năm 2026 nhưng nhiều nhà nhập khẩu thủy sản EU đòi hỏi báo cáo tổng lượng khí thải nhà kính cho cả vòng đời sản phẩm tới khi tới tay người tiêu dùng (carbon embedded) và chứng thực tính bền vững của sản phẩm. Để có thể chinh phục thị trường khó tính nhưng mang lại giá trị cao này, các doanh nghiệp nên quan tâm tới một loạt các hành động bao gồm:  

  • Đo lường khí thải trong toàn chuỗi nuôi – chế biến – vận chuyển sản phẩm của mình để biết được phát thải cơ sở của sản phẩm. 

  • Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment -LCA) để xác định điểm cần ưu tiên giải quyết về môi trường và giảm phát thải. 

  • Đạt chứng nhận MSC/ASC hoặc “Bạn của biển cả” Friend of the Sea. 

  • Công bố báo cáo ESG hàng năm, có thể có thẩm định độc lập của bên thứ ba. 

Thị trường Nhật Bản: Cơ hội cao cấp – Yêu cầu tuyệt đối về sạch & truy xuất nguồn gốc 

Nhật Bản là thị trường giàu khả năng thanh toán đối với tôm cao cấp, cá ngừ sashimi, các sản phẩm giá trị gia tăng. Bạn hàng Nhật một khi đã tin tưởng thì họ thường có quan hệ làm ăn lâu dài, ổn định về thị trường đầu ra. Nhưng thị trường Nhật bản yêu cầu kiểm soát dư lượng kháng sinh (Oxytetracycline, Enrofloxacin…), an toàn thực phẩm tuyệt đối và quy trình xử lý sau thu hoạch nghiêm ngặt (wired.com, sciencedirect.com, seafoodsource.com). Những hành động sau đây là cần thiết khi doanh nghiệp chọn xuất hiện lâu bền ở thị trường “mặt trời mọc” này:  

  • Đạt Chứng nhận VietGAP, GlobalGAP, tuân thủ kiểm nghiệm hóa chất. 

  • Mô hình nuôi Biofloc, MicroNano Bubble, RAS giúp giảm kháng sinh, tối ưu carbon. 

  • Truy xuất nguồn gốc tới farm, hệ thống audit minh bạch ESG. 

Nguồn ảnh: Internet

Thị trường Canada: Cơ hội từ CPTPP + Yêu cầu CFIA, nhãn sạch, ESG 

Canada là thị trường CPTPP hiện có ưu đãi thuế, đặc biệt với cá tra, cà ngừ nhập khẩu từ Việt Nam. Việt Nam hiện là nhà xuất khẩu tôm hàng đầu vào Canada, chiếm 34% tổng trị giá nhập khẩu tôm của nước này ([E-Magazine] Vì sao xuất khẩu thủy sản sang thị trường CPTPP khởi sắc?). Người tiêu dùng Canada có xu hướng chọn thủy sản giá vừa phải, phù hợp với sản phẩm Việt Nam. CPTPP giúp thủy sản Việt tiếp cận kênh phân phối lớn, từ siêu thị đến nhà hàng. Đặc biệt, căng thẳng thuế quan giữa Mỹ và Canada có thể mang lại cơ hội tăng thị phần cho hàng hóa Việt Nam nhờ giá cạnh tranh và thay thế nguồn cung hàng từ Mỹ. Nhưng Canada yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường. Họ yêu cầu các nhà máy phải được công nhận CFIA, quy trình kiểm nghiệm kim loại nặng, hóa chất nghiêm ngặt; chứng nhận eco-label như SeaChoice, Ecologo (vietnamnews.vn). Để chuyển hóa những yêu cầu này thành cơ hội đầu tư vào chế biến sâu, tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng, và kinh tế xanh, các doanh nghiệp Việt cần:  

  • Đăng ký nhà máy xuất khẩu với CFIA. 

  • Xây quy trình kiểm nghiệm nội bộ toàn diện. 

  • Áp dụng tiêu chuẩn ESG: giảm chất thải, tiết kiệm năng lượng, đảm bảo điều kiện lao động và minh bạch báo cáo. 

Điểm qua những yêu cầu từ các thị trường thay thế nêu trên, chúng ta nhận thấy nổi lên vai trò trung tâm của Quản lý Carbon và ESG trở thành trục cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong giai đoạn mới.  

Quản lý dấu chân carbon (Carbon footprint) 

Quản lý carbon là tập hợp các hoạt động nhằm giảm lượng khí nhà kính (đặc biệt là CO₂) phát thải vào khí quyển, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu và hướng tới phát triển bền vững. Quản lý carbon bao gồm từ việc kiểm kê khí nhà kính, lập kế hoạch giảm phát thải, triển khai các hoạt động giảm phát thải và/hoặc bù trừ phát thải bằng tín chỉ carbon. Quản lý carbon sẽ giúp các doanh nghiệp thủy sản:  

  • Minh bạch để phù hợp các chính sách như CBAM/EUDR của EU – chuẩn bị sẵn sàng cho điều chỉnh chính sách tương lai thủy sản có thể bị yêu cầu kê khai carbon embedded (sciencedirect.com). 

  • Công cụ tối ưu chi phí và sản xuất: Công nghệ như Biofloc, RAS, năng lượng xanh không chỉ giảm khí thải mà còn tiết kiệm chi phí năng lượng, tăng hiệu quả và giảm rủi ro môi trường (vietfishmagazine.com, idh.org). 

  • Tiếp cận tín dụng xanh (green finance): Doanh nghiệp có báo cáo carbon và ESG rõ ràng dễ tiếp cận vốn ưu đãi hỗ trợ phát triển bền vững. 

ESG: Môi trường – Xã hội – Quản trị 

ESG là một khuôn khổ báo cáo về phát triển bền vững của doanh nghiệp xoay quanh 03 trụ cột: Môi trường- Xã hội và Quản trị, giúp các bên liên quan hiểu được những đóng góp, tác động của doanh nghiệp trong quá trình vận hành đối với môi trường sống và cộng đồng xã hội. Khi các doanh nghiệp áp dụng khung ESG sẽ giúp chứng minh những nỗ lực thực tế của doanh nghiệp liên quan tới các yêu cầu của các thị trường, ví dụ như:  

  • Môi trường: doanh nghiệp thực hành giảm chất thải, bảo vệ rừng ngập mặn, nuôi trồng bền vững  

  • Xã hội & Lao động: khi doanh nghiệp báo cáo những thực hành về đảm bảo điều kiện làm việc, trả lương công bằng, chống lao động cưỡng bức, chúng chính là những điều kiện quan trọng khi xuất khẩu sang EU, Canada. 

  • Quản trị minh bạch: Báo cáo ESG được công bố, kiểm chứng, chứng minh trách nhiệm, củng cố niềm tin khách hàng Âu, Nhật. 

Không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ tuân thủ, ESG & Carbon còn có thể là công cụ marketing giá trị cao cho doanh nghiệp. Các thị trường EU, Nhật, Canada và khách hàng cao cấp sẵn sàng trả giá tốt hơn cho sản phẩm thủy sản bền vững, có truy xuất nguồn gốc và báo cáo ESG rõ ràng. Loạt phim/truyện “Thủy sản bền vững Việt Nam” kết hợp “nuôi sạch” + “carbon thấp” + “xuất xứ minh bạch” chắc chắn sẽ tạo thông điệp truyền thông chạm tới trái tim người tiêu dùng mạnh mẽ hơn câu chuyện giá cạnh tranh truyền thống. 

Ai nhanh hơn sẽ là người về đích sớm trên đường đua chiến lược Xanh 

Để bứt tốc nhưng an toàn, không gây xáo trộn lớn tới hoạt động thường ngày, dưới đây là lộ trình hành động được đề xuất cho các doanh nghiệp ngành thủy sản Việt Nam:  

🚀 Giai đoạn I – Phản ứng nhanh (0–6 tháng) 

  • Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc (traceability) áp dụng cho nuôi và chế biến. 

  • Đo lường đánh giá hiện trạng phát thải khí nhà kính và thực hành ESG 

  • Tiến hành đánh giá tác động theo vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment) trên tôm, cá tra, cá ngừ để xác định hotspots. 

  • Chuẩn bị hồ sơ/cập nhật chứng nhận MSC/ASC hoặc eco-label tương ứng. 

  • Tối ưu hóa quy trình nuôi và chế biến xanh: áp dụng Biofloc, năng lượng tái tạo, giảm plastic waste. 

⏳ Giai đoạn II – Ngắn hạn (6–18 tháng) 

  • Hoàn tất báo cáo ESG & carbon được kiểm toán độc lập. 

  • Đăng ký nhà máy với CFIA (Canada), đăng ký xuất khẩu EU/Japan. 

  • Triển khai marketing ESG carbon: các câu chuyện về thực hành tốt của doanh nghiệp,  sản phẩm có dán nhãn (có thông tin về dấu chân carbon, nhãn bền vững). 

  • Tiếp tục đẩy mạnh phát triển các sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng cao như sashimi-grade tuna, tôm organic, cá tra fillet – để tăng giá xuất khẩu và giữ thị phần. 

📈 Giai đoạn III – Dài hạn (18–36 tháng) 

  • Báo cáo ESG định kỳ theo chuẩn quốc tế, sẵn sàng đáp ứng CSDDD/EUDR. 

  • Kiên trì thực hiện giảm dấu chân carbon sản phẩm thông qua cải tiến vật liệu, năng lượng, logistics xanh. 

  • Xây dựng thương hiệu quốc tế “Vietnam Sustainable Seafood”, tham gia hội chợ chuyên ngành như VIETFISH, Seafood Expo Global… 

  • Khai thác nguồn vốn xanh – ESG funds, hợp tác với chuỗi bán lẻ xanh tại EU/Nhật/Canada. 

Hành động ngay để tận dụng cơ hội 

Hãy coi ESG và quản lý carbon là công cụ chiến lược – không chỉ giúp vượt qua rào cản thị trường mà còn mở đường cho thương hiệu tôm, cá ngừ, cá tra Việt Nam vươn lên phân khúc cao cấp toàn cầu. Trung Quốc hiện là thị trường quan trọng trước mắt, nhưng EU, Nhật, Canada có thể mang giá trị thay thế tương đương hoặc cao hơn nếu doanh nghiệp đầu tư ESG – carbon – chất lượng cao. ESG và quản lý carbon không còn là lựa chọn tham khảo nữa mà là trục trung tâm của chiến lược cạnh tranh quốc tế. Doanh nghiệp nên hành động ngay để thiết lập truy xuất nguồn gốc, xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, kiểm kê phát thải và bước vào lộ trình ESG toàn diện.  

Các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản là hội viên của VASEP không đơn độc trong hành trình này. VASEP luôn tiên phong triển khai các sáng kiến đón sóng Xanh với sự đồng hành của nhiều đối tác chuyên môn sâu về chuyển đổi Xanh như GREEN IN, GreenYellow, Intraco… để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các chương trình xanh hóa sản xuất chuẩn bị sẵn sàng thích ứng nhằm góp phần đưa Việt Nam đạt mục tiêu trở thành nhà xuất khẩu thủy sản bền – xanh – cạnh tranh trên toàn cầu vào năm 2030. 

← Bài trước Bài sau →