Mục tiêu Net Zero ngành nhựa không còn là một khái niệm xa vời, mà đã trở thành kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững toàn cầu của ngành công nghiệp này. Đối với Việt Nam, quốc gia thuộc top 5 về phát thải rác thải nhựa, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh là một nhiệm vụ cấp bách. Mặc dù còn nhiều thách thức, lộ trình này đang được xây dựng một cách bài bản, với sự đồng lòng từ chính sách vĩ mô đến các nỗ lực cụ thể của doanh nghiệp.
Net Zero ngành nhựa: Hơn cả việc giảm thải
Net Zero ngành nhựa được hiểu là việc đạt được sự cân bằng giữa lượng khí thải nhà kính (KNK) phát sinh và lượng KNK được loại bỏ. Trong ngành nhựa, điều này đòi hỏi một loạt các giải pháp toàn diện xuyên suốt vòng đời sản phẩm:
- Giảm thiểu sử dụng nhựa nguyên sinh: Thay vì sản xuất nhựa mới từ nhiên liệu hóa thạch, các doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế hoặc các vật liệu có tác động môi trường thấp hơn.
- Tăng cường tái chế: Bao gồm tái chế cơ học (biến nhựa phế liệu thành hạt nhựa tái chế) và tái chế hóa học (phân hủy nhựa thành phân tử ban đầu để tạo ra nhựa mới).
- Phát triển vật liệu thay thế bền vững: Đẩy mạnh ứng dụng nhựa sinh học (bioplastic) từ tài nguyên tái tạo như ngô, mía; hoặc tạo ra sản phẩm nhựa có thể tái sử dụng nhiều lần.
Những giải pháp này không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon mà còn tạo ra một hệ sinh thái sản xuất tuần hoàn, nơi tài nguyên nhựa được tối ưu và sử dụng hiệu quả.

Bức tranh ngành nhựa Việt Nam: Tiềm năng và thách thức
Ngành nhựa Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển ấn tượng với tốc độ tăng trưởng hai con số trong những năm gần đây. Với gần 4.000 doanh nghiệp, chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngành nhựa đóng góp đáng kể vào nền kinh tế với tổng doanh thu trên 25 tỷ USD. Các sản phẩm nhựa của Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 quốc gia, bao gồm cả những thị trường khó tính nhất như Mỹ, Đức, Nhật Bản.
Tuy nhiên, tiềm năng này đi kèm với nhiều thách thức lớn trong hành trình hướng tới Net Zero:
- Hạ tầng và chi phí: Việt Nam còn thiếu hệ thống thu gom và phân loại rác thải nhựa hiệu quả. Việc đầu tư công nghệ tái chế hiện đại và phát triển vật liệu mới đòi hỏi chi phí lớn, là rào cản đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Chính sách và quy định: Mặc dù Chính phủ đã có những cam kết mạnh mẽ và ban hành nhiều chính sách như Quy định về Phí trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), nhưng việc triển khai vẫn còn vướng mắc. Mức phí và định mức tái chế ban đầu được đánh giá là khá cao, gây áp lực lên doanh nghiệp.
- Hạn chế nguồn cung nguyên liệu: Ngành nhựa Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu (khoảng 70%). Các doanh nghiệp tái chế trong nước còn nhỏ lẻ, chưa đủ năng lực sản xuất hạt nhựa tái chế chất lượng cao với chi phí cạnh tranh.
- Thay đổi thói quen tiêu dùng: Một số sản phẩm nhựa như túi nilon vẫn chiếm tỷ trọng lớn và khó tái chế. Dù đã có vật liệu thay thế nhưng chi phí cao khiến giá thành sản phẩm tăng, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

Những bước tiến đáng ghi nhận và lộ trình phía trước
Bất chấp những thách thức, nhiều doanh nghiệp nhựa Việt Nam đã tiên phong trong việc chuyển đổi sang sản xuất xanh. Nhiều đơn vị đã tích cực đầu tư vào công nghệ, tham gia vào các sáng kiến kinh tế tuần hoàn và các hiệp hội như PRO Việt Nam, VWRA để thúc đẩy trách nhiệm của nhà sản xuất.
Cụ thể, có thể kể đến những cái tên nổi bật như:
- DUYTAN Recycling: Công ty này đầu tư vào nhà máy tái chế hiện đại ứng dụng công nghệ "Bottle to Bottle" (tái chế chai nhựa đã qua sử dụng thành hạt nhựa để sản xuất chai mới). Nhà máy đã được công nhận bởi các tổ chức quốc tế uy tín như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA).
- Nhựa Tiền Phong: Là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong chiến lược “chuyển đổi xanh”, Nhựa Tiền Phong đã áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất, giảm thiểu tác động môi trường. Công ty tập trung phát triển các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh, đồng thời đạt được các chứng nhận uy tín như Chứng nhận Công trình Xanh Singapore.
- Plastic People: Một mô hình khởi nghiệp đầy nhiệt huyết, Plastic People đã chứng minh rằng rác thải nhựa có thể được tái chế 100% để tạo ra các sản phẩm giá trị. Từ hàng trăm tấn rác nhựa được tái chế, công ty hướng đến mục tiêu tăng sản lượng, biến rác thải sau tiêu dùng thành các sản phẩm có thể xuất khẩu sang các thị trường khó tính như châu Âu và Mỹ.
Về mặt chính sách, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Chương trình Phát triển ngành công nghiệp môi trường giai đoạn 2025-2030, với mục tiêu cụ thể là nâng cao năng lực công nghệ và tự chủ sản xuất thiết bị tái chế. Điều này thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ của nhà nước trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, thông qua các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và khuyến khích hợp tác công - tư.

Việt Nam cũng đang xây dựng lộ trình vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon, dự kiến chính thức vào năm 2028. Việc này sẽ giúp các doanh nghiệp ngành nhựa có thêm một công cụ để quản lý và bù trừ lượng phát thải, đặc biệt khi yêu cầu về năng lượng xanh và trao đổi carbon từ các thị trường xuất khẩu ngày càng cao.
Kết luận
Hành trình chinh phục Net Zero ngành nhựa tại Việt Nam không hề dễ dàng. Nó đòi hỏi sự đồng bộ từ chính sách hỗ trợ, đầu tư công nghệ, cải thiện hạ tầng và nâng cao nhận thức cộng đồng. Tuy nhiên, với những nỗ lực đáng ghi nhận từ cả Chính phủ và khối doanh nghiệp tư nhân, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế của mình trên bản đồ phát triển bền vững toàn cầu, biến thách thức thành cơ hội để xây dựng một ngành nhựa phát triển thịnh vượng và thân thiện với môi trường.

