Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi: Hướng dẫn cho doanh nghiệp – GREEN IN Việt Nam

Blog

Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi: Hướng dẫn cho Doanh Nghiệp

Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi: Hướng dẫn cho Doanh Nghiệp

Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với nhiều cơ sở sản xuất trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy lộ trình giảm phát thải và phát triển nông nghiệp bền vững. Bài viết dưới đây GREEN IN sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định hiện hành, quy trình thực hiện và những lưu ý cần biết khi triển khai kiểm kê khí nhà kính trong lĩnh vực chăn nuôi.

Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là gì?

Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là quá trình xác định, thu thập dữ liệu, tính toán và báo cáo lượng khí nhà kính phát sinh từ các hoạt động chăn nuôi trong một khoảng thời gian nhất định. Hoạt động này giúp đo lường chính xác lượng phát thải của từng nguồn, làm cơ sở để xây dựng các giải pháp giảm phát thải, nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường.

Trong lĩnh vực chăn nuôi, việc kiểm kê tập trung vào các nguồn phát thải chính như:

  • Khí mê-tan (CH₄) phát sinh từ quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.
  • Khí N₂O phát sinh trong quá trình thu gom, lưu trữ và xử lý chất thải chăn nuôi.
  • Khí CO₂ phát sinh từ việc sử dụng điện, nhiên liệu, sản xuất và vận chuyển thức ăn chăn nuôi.

Kết quả kiểm kê không chỉ phản ánh tổng lượng khí nhà kính phát thải mà còn giúp doanh nghiệp, trang trại xác định những hoạt động phát thải lớn để ưu tiên áp dụng các giải pháp giảm phát thải phù hợp. Đây cũng là cơ sở quan trọng phục vụ công tác quản lý môi trường, thực hiện các cam kết giảm phát thải và hướng tới mục tiêu phát triển chăn nuôi bền vững.

Quy định về kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi

Thực hiện kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi giúp doanh nghiệp quản lý phát thải hiệu quả, đồng thời đáp ứng yêu cầu pháp lý đối với các cơ sở thuộc diện phải kiểm kê. Thực hiện kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi giúp doanh nghiệp quản lý phát thải hiệu quả vừa là yêu cầu pháp lý đối với các cơ sở thuộc diện phải kiểm kê. Hiện nay, hoạt động này được quy định trong nhiều văn bản pháp luật, từ Luật Bảo vệ môi trường đến các nghị định và quyết định của Chính phủ về giảm phát thải khí nhà kính.

Căn cứ pháp lý hiện hành

Các quy định về kiểm kê khí nhà kính trong lĩnh vực chăn nuôi được xây dựng trên cơ sở các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định về trách nhiệm kiểm kê khí nhà kính, giảm nhẹ phát thải và lộ trình thực hiện nhằm đáp ứng mục tiêu phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
  • Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Đây là văn bản hướng dẫn chi tiết việc kiểm kê khí nhà kính, trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương và cơ sở phát thải trong quá trình thu thập dữ liệu, tính toán và báo cáo phát thải.
  • Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục cập nhật các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01/10/2024, thay thế Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg và cập nhật danh sách các cơ sở thuộc diện bắt buộc thực hiện kiểm kê khí nhà kính.

Việc nắm rõ các căn cứ pháp lý giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch kiểm kê, tránh vi phạm quy định và chuẩn bị sẵn sàng cho lộ trình giảm phát thải trong tương lai.

Thời gian và chu kỳ báo cáo

Theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính có trách nhiệm tổ chức thu thập dữ liệu, tính toán lượng phát thải và lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính định kỳ 2 năm một lần, gửi cơ quan quản lý theo phân công. Báo cáo phải được xây dựng theo đúng phương pháp, biểu mẫu và thời hạn quy định nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp nên:

  • Theo dõi và lưu trữ dữ liệu phát thải thường xuyên thay vì tổng hợp vào cuối kỳ.
  • Chuẩn hóa quy trình thu thập số liệu về vật nuôi, thức ăn, chất thải, điện năng và nhiên liệu sử dụng.
  • Thường xuyên rà soát các quy định mới để kịp thời cập nhật khi danh mục hoặc yêu cầu kiểm kê được điều chỉnh.

Chuẩn bị dữ liệu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình lập báo cáo diễn ra nhanh chóng, giảm sai sót và tạo nền tảng để doanh nghiệp xây dựng các kế hoạch giảm phát thải hiệu quả trong những giai đoạn tiếp theo.

Xem thêm: Quy định kiểm kê khí nhà kính theo pháp luật Việt Nam

Đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi

Không phải tất cả các cơ sở chăn nuôi đều bắt buộc thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, chỉ những cơ sở phát thải khí nhà kính thuộc danh mục do Thủ tướng Chính phủ ban hành mới có nghĩa vụ kiểm kê và báo cáo định kỳ. Danh mục này được xây dựng dựa trên quy mô hoạt động và mức phát thải của từng lĩnh vực.

Đối với lĩnh vực chăn nuôi, đối tượng áp dụng thường là:

  • Doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn.
  • Trang trại, cơ sở chăn nuôi có mức phát thải đạt ngưỡng theo quy định.
  • Các cơ sở thuộc danh mục phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê do cơ quan có thẩm quyền công bố.

Trong khi đó, các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ hoặc cơ sở chưa thuộc danh mục hiện chưa bắt buộc thực hiện kiểm kê. Tuy nhiên, việc chủ động theo dõi và quản lý phát thải vẫn được khuyến khích nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí và đáp ứng các yêu cầu về phát triển nông nghiệp bền vững trong tương lai.

Những nguồn phát thải khí nhà kính trong chăn nuôi

Trong hoạt động chăn nuôi, khí nhà kính phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau, từ quá trình tiêu hóa của vật nuôi, quản lý chất thải, đến việc sử dụng năng lượng và sản xuất thức ăn. Việc xác định đầy đủ các nguồn phát thải là bước đầu tiên để kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi chính xác, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng các giải pháp giảm phát thải phù hợp.

Phát thải từ quá trình tiêu hóa của vật nuôi

Đây là nguồn phát thải lớn nhất trong ngành chăn nuôi, đặc biệt đối với các loài động vật nhai lại như bò, trâu, dê và cừu. Trong quá trình tiêu hóa, vi sinh vật trong dạ cỏ phân hủy thức ăn và tạo ra khí mê-tan (CH₄), sau đó được vật nuôi thải ra ngoài chủ yếu qua đường ợ hơi.

Lượng khí phát sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loài và giống vật nuôi.
  • Quy mô đàn.
  • Khẩu phần ăn và chất lượng thức ăn.
  • Giai đoạn sinh trưởng, năng suất vật nuôi.

Đối với các trang trại chăn nuôi bò sữa, bò thịt hoặc trâu quy mô lớn, phát thải từ quá trình tiêu hóa thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng lượng phát thải khí nhà kính, do đó cần được ưu tiên theo dõi khi thực hiện kiểm kê.

Phát thải từ hoạt động quản lý chất thải

Chất thải chăn nuôi cũng là nguồn phát sinh lượng lớn khí nhà kính nếu không được thu gom và xử lý đúng cách. Trong quá trình lưu trữ hoặc phân hủy chất thải, đặc biệt trong điều kiện yếm khí, sẽ phát sinh:

  • Khí mê-tan (CH₄) được tạo ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ.
  • Khí nitơ oxit (N₂O) phát sinh từ các quá trình chuyển hóa nitơ trong phân và nước thải.

Mức phát thải phụ thuộc vào phương thức quản lý chất thải của từng cơ sở, chẳng hạn như lưu chứa trong hầm biogas, hồ chứa, bể lắng hoặchay ủ compost. Vì vậy, việc đầu tư hệ thống xử lý chất thải hiện đại không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn góp phần giảm đáng kể lượng khí nhà kính phát sinh.

Phát thải từ sử dụng điện, nhiên liệu

Ngoài các nguồn phát thải trực tiếp, hoạt động chăn nuôi còn tạo ra khí CO₂ thông qua việc sử dụng điện và nhiên liệu phục vụ sản xuất. Các nguồn phát thải phổ biến bao gồm:

  • Điện được sử dụng cho hệ thống chiếu sáng, thông gió, làm mát chuồng trại.
  • Nhiên liệu cho máy phát điện, máy bơm nước, máy trộn thức ăn và các thiết bị cơ giới.
  • Xăng, dầu tiêu thụ trong hoạt động vận chuyển vật tư, thức ăn và sản phẩm chăn nuôi.

Phát thải từ thức ăn và các hoạt động liên quan

Chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi cũng đóng góp đáng kể vào tổng lượng khí nhà kính của ngành. Phát thải có thể phát sinh từ nhiều khâu như:

  • Sản xuất nguyên liệu và chế biến thức ăn chăn nuôi.
  • Vận chuyển thức ăn từ nhà máy đến trang trại.
  • Bảo quản thức ăn bằng hệ thống kho lạnh hoặc thiết bị tiêu thụ điện năng.
  • Sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình trồng nguyên liệu thức ăn.

Phạm vi kiểm kê khí nhà kính cấp lĩnh vực trong chăn nuôi

Kiểm kê khí nhà kính (KNK) cấp lĩnh vực trong chăn nuôi do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chủ trì, nhằm đánh giá tổng thể bức tranh phát thải KNK của toàn ngành trên phạm vi cả nước. 

Phạm vi kiểm kê KNK cấp lĩnh vực bao phủ tất cả các nguồn phát thải phát sinh từ quy mô đàn vật nuôi và toàn bộ hoạt động quản lý, xử lý chất thải chăn nuôi trên toàn quốc. Cụ thể, phạm vi kiểm kê cấp lĩnh vực tập trung vào hai nguồn phát thải cốt lõi:

Phát thải từ quá trình tiêu hóa (lên men ruột) của đàn vật nuôi

Phạm vi này tính toán lượng khí mê-tan phát sinh từ quá trình tiêu hóa thức ăn của toàn bộ tổng đàn vật nuôi trên cả nước, phân theo từng nhóm đối tượng chính:

  • Động vật nhai lại: trâuTrâu, bò thịt, bò sữa, dê, cừu (đây là nhóm phát sinh khí CH₄  lớn nhất).
  • Động vật không nhai lại: lợnLợn, gia cầm, ngựa, lừa...

Lượng phát thải cấp lĩnh vực ở phân khúc này được tổng hợp dựa trên số liệu thống kê quốc gia về tổng đàn, giống loài, năng suất và đặc điểm khẩu phần ăn trung bình của từng vùng sinh thái.

Phát thải từ quá trình thu gom, quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi

Phạm vi này tính toán lượng khí CH₄ và Nitơ oxit (N2O) phát sinh từ toàn bộ khối lượng chất thải rắn và chất thải lỏng do ngành chăn nuôi tạo ra trên quy mô toàn quốc.

Căn cứ theo số liệu thực tế của ngành chăn nuôi tại Việt Nam:

  • Khối lượng chất thải phát sinh: Tổng lượng chất thải chăn nuôi rắn hàng năm đạt khoảng 81,8 triệu tấn. 
  • Khối lượng nước thải/chất thải lỏng: Phát sinh từ hoạt động tắm rửa vật nuôi, vệ sinh chuồng trại, ước tính khoảng 379 triệu m³m^3 mỗi năm.
  • Tỷ lệ xử lý thực tế: Hiện nay, phạm vi kiểm kê cấp lĩnh vực phải ghi nhận và phân loại theo thực trạng xử lý chất thải, bởi vì chỉ có khoảng 50% chất thải rắn và 20% chất thải lỏng được qua xử lý (qua hầm biogas, ủ phân compost, hồ sinh học...) trước khi thải ra môi trường. Lượng chất thải còn lại chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đúng kỹ thuật chính là nguồn phát thải KNK trực tiếp, diện rộng, rất lớn ra môi trường tự nhiên.Lượng chất thải còn lại chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đúng kỹ thuật chính là nguồn phát thải KNK trực tiếp diện rộng rất lớn ra môi trường tự nhiên.

Lợi ích khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi

Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật mà còn tối ưu hóa công tác quản lý môi trường, xây dựng lộ trình giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cụ thể:

  • Đáp ứng yêu cầu về kiểm kê khí nhà kính theo các quy định hiện hành, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Xác định chính xác các nguồn phát thải để theo dõi, đánh giá và đề xuất các giải pháp kiểm soát phù hợp.Xác định chính xác các nguồn phát thải để theo dõi, đánh giá và đưa ra giải pháp kiểm soát phù hợp.
  • Cung cấp dữ liệu làm cơ sở xây dựng mục tiêu và lộ trình giảm phát thải khả thi.
  • Đáp ứng xu hướng sản xuất xanh, nâng cao uy tín doanh nghiệp và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng bền vững.

Quy trình kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi

Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê KNK

Xác định ranh giới hoạt động của cơ sở, các loài vật nuôi kiểm kê (bò, lợn, gia cầm, trâu...) và phân vùng các nguồn phát thải trực tiếp, gián tiếp tại trang trại.

Bước 2: Thu thập số liệu hoạt động

Thu thập đầy đủ số liệu hoạt động liên quan trong kỳ kiểm kê:

  • Quy mô đàn vật nuôi trung bình hằng năm (theo từng nhóm tuổi, giống).
  • Khẩu phần ăn, lượng thức ăn tiêu thụ.Khẩu phần ăn, lượng tiêu thụ thức ăn.
  • Lượng phân, nước thải sinh ra và phương pháp quản lý/xử lý chất thải đang áp dụng (biogas, ủ compost, hồ sinh học...).
  • Lượng điện tiêu thụ (kWh), lượng nhiên liệu sử dụng (lít dầu/xăng).

Bước 3: Lựa chọn hệ số phát thải KNK

Lựa chọn các hệ số phát thải (EF) phù hợp theo hướng dẫn của Thông tư 19/2024/TT-BNNPTNT, hướngHướng dẫn của Ban Liên chính phủ về biếnBiến đổi Khí hậu (IPCC) hoặc các hệ số đặc trưng quốc gia do Bộ Tài nguyên và Môi trường/Bộ Nông nghiệp công bố.

Bước 4: Xác định phương pháp kiểm kê và tính toán KNK

Lựa chọn phương pháp tính toán (Bậc 1 - Tier 1, Bậc 2 - Tier 2, tùy theo tính sẵn có của dữ liệu). Áp dụng công thức chuẩn để tính toán lượng phát thải từng khí (CH₄, N₂O, CO₂) và quy đổi về tấn CO₂ tương đương (tCO₂e) thông qua chỉ số băngBăng hoại toàn cầu (GWP).

Bước 5: Thực hiện kiểm soát chất lượng (QC) và đảm bảo chất lượng (QA)

Thực hiện quy trình kiểm tra nội bộ số liệu đầu vào, công thức tính toán và kiểm tra chéo độc lập nhằm phát hiện, khắc phục các sai sót dữ liệu trước khi nghiệm thu kết quả.

Bước 6: Đánh giá độ không chắc chắn

Phân tích và đánh giá độ tin cậy của số liệu hoạt động cũng như hệ số phát thải nhằm xác định mức độ không chắc chắn của tổng lượng phát thải KNK tính toán được.

Bước 7: Tính toán lại kết quả kiểm kê KNK

Thực hiện tính toán lại kết quả của các kỳ kiểm kê trước đó trong trường hợp có sự thay đổi về phương pháp luận, cập nhật hệ số phát thải mới hoặc phát hiện sai sót lớn trong dữ liệu lịch sử nhằm đảm bảo tính nhất quán của chuỗi số liệu.

Bước 8: Xây dựng Báo cáo kiểm kê KNK

Tổng hợp toàn bộ quy trình, phương pháp, số liệu và kết quả tính toán vào báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo đúng biểu mẫu quy định ban hành kèm theo Thông tư 19/2024/TT-BNNPTNT để trình gửi cơ quan có thẩm quyền.

GREEN IN đồng hành cùng doanh nghiệp kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi 

Để kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thực hiện bài bản, kết hợp giữa công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực. Ngoài việc áp dụng các giải pháp nội bộ, nhiều doanh nghiệp hiện nay cũng lựa chọn GREEN IN Việt Nam đồng hành trong quá trình kiểm kê, xây dựng báo cáo và tư vấn lộ trình giảm phát thải phù hợp với quy mô hoạt động.

GREEN IN đồng hành cùng doanh nghiệp thông qua các giải pháp: 

  • Ứng dụng công nghệ và nền tảng số: Hỗ trợ số hóa quy trình thu thập, tính toán và quản lý dữ liệu phát thải, giúp giảm sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả kiểm kê.
  • Chuẩn hóa hệ thống dữ liệu: Xây dựng biểu mẫu và quy trình thu thập dữ liệu thống nhất, đảm bảo các thông tin về vật nuôi, thức ăn, chất thải, điện năng và nhiên liệu được ghi nhận đầy đủ, chính xác.
  • Đào tạo và nâng cao năng lực: Tổ chức các chương trình đào tạo về kiểm kê khí nhà kính, quy định pháp luật và phương pháp xử lý dữ liệu, giúp doanh nghiệp chủ động triển khai và duy trì công tác kiểm kê.
  • Tư vấn lộ trình giảm phát thải: Phân tích kết quả kiểm kê, đánh giá hiện trạng phát thải và đề xuất các giải pháp giảm phát thải phù hợp với từng mô hình chăn nuôi, hướng tới phát triển bền vững và đáp ứng các mục tiêu giảm phát thải trong dài hạn.

Kết luận 

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho doanh nghiệp cái nhìn tổng quan về kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi, từ quy định áp dụng, quy trình thực hiện đến các giải pháp nâng cao hiệu quả. Qua đó, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị dữ liệu, tổ chức triển khai và đáp ứng các yêu cầu về kiểm kê khí nhà kính theo quy định của cơ quan quản lý.

Nếu doanh nghiệp chưa biết bắt đầu kiểm kê từ đâu hoặc cần hỗ trợ lập báo cáo theo đúng quy định, GREEN IN - Công ty Cổ phần Sáng tạo Xanh Việt Nam sẵn sàng đồng hành từ khâu thu thập dữ liệu, tính toán phát thải, lập báo cáo theo quy định đến việc xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp với đặc thù từng mô hình chăn nuôi. 

Liên hệ GREEN IN ngay để được tư vấn giải pháp kiểm kê khí nhà kính toàn diện, chính xác và tối ưu chi phí.

← Bài trước Bài sau →