Blog

Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản

Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản

Ngành thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn cho xuất khẩu, tiềm ẩn lượng lớn phát thải từ nuôi trồng, khai thác, chế biến cho tới vận chuyển. Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật, mà còn là bước quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và hướng tới phát triển bền vững. Cùng GREEN IN tìm hiểu chi tiết quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản trong nội dung dưới đây!

Khái niệm và cơ sở pháp lý về kiểm kê khí nhà kính

Kiểm kê khí nhà kính được hiểu là quá trình thu thập, tính toán và báo cáo lượng khí nhà kính (KNK) phát sinh từ các hoạt động sản xuất, chế biến, vận hành và dịch vụ. Đây là bước quan trọng giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý nắm bắt được mức độ phát thải, từ đó xây dựng các giải pháp giảm thiểu phù hợp. Theo định nghĩa của IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change), kiểm kê KNK là việc lượng hóa phát thải và hấp thụ khí nhà kính theo từng nguồn phát thải cụ thể, dựa trên các phương pháp và hệ số phát thải chuẩn quốc tế (IPCC Guidelines, 2006).

cơ sở pháp lý kiểm kê khí nhà kính

Tại Việt Nam, hoạt động kiểm kê khí nhà kính có cơ sở pháp lý như sau:

  • Luật Bảo vệ Môi trường 2020: Quy định về ứng phó biến đổi khí hậu, trong đó nêu rõ yêu cầu các cơ sở phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon, đồng thời liệt kê danh sách các ngành, lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê định kỳ, trong đó có ngành chế biến thực phẩm và thủy sản.
  • Thông tư 01/2022/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường: Hướng dẫn kỹ thuật về kiểm kê khí nhà kính, bao gồm cách xác định ranh giới kiểm kê, phương pháp tính toán, mẫu biểu báo cáo.

Ngoài khung pháp lý trong nước, doanh nghiệp thủy sản còn có thể tham khảo và áp dụng các chuẩn mực quốc tế:

  • IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories (2006, 2019 Refinement) – bộ hướng dẫn toàn cầu về phương pháp tính phát thải.
  • GHG Protocol – bộ tiêu chuẩn do World Resources Institute (WRI) và World Business Council for Sustainable Development (WBCSD) phát triển, giúp doanh nghiệp tính toán và báo cáo lượng khí nhà kính trong chuỗi giá trị.

Như vậy, có thể thấy kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản vừa mang tính nghĩa vụ pháp lý theo quy định trong nước, vừa phù hợp với xu hướng quản trị bền vững quốc tế, tạo tiền đề để doanh nghiệp nâng cao uy tín và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Đặc thù phát thải trong ngành thủy sản

Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là hình thức nuôi ao hồ, phát thải chủ yếu đến từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong bùn đáy ao, tạo ra khí mê-tan (CH₄) – một loại KNK có tiềm năng làm nóng gấp 28 lần so với CO₂ (theo IPCC, 2019). Bên cạnh đó, sử dụng điện cho hệ thống sục khí, bơm nước, vận hành máy móc và hóa chất trong quản lý ao nuôi cũng tạo ra lượng CO₂ đáng kể.

Trong hoạt động khai thác thủy sản, tàu thuyền tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch (chủ yếu là dầu diesel), phát thải ra CO₂, oxit nitơ (NOx) và oxit lưu huỳnh (SO₂). Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2022), vận tải thủy sản là một trong những nguồn phát thải lớn nhất trong chuỗi giá trị thủy sản, đặc biệt đối với các đội tàu khai thác xa bờ.

đặc thù phát thải trong ngành thủy sản

Trong chế biến và bảo quản, hai nguồn phát thải chính là điện năng và chất thải. Các nhà máy chế biến sử dụng nhiều hệ thống lạnh công nghiệp để bảo quản sản phẩm, dẫn đến tiêu thụ điện năng cao và phát sinh CO₂. Quá trình xử lý nước thải và chất thải rắn từ chế biến còn tạo ra CH₄ và N₂O do phân hủy kỵ khí, góp phần vào tổng phát thải KNK.

chế biến thủy sản

Trong khâu chuỗi cung ứng và vận chuyển, ngành thủy sản phụ thuộc nhiều vào logistic lạnh để duy trì chất lượng sản phẩm, như kho lạnh, container lạnh, vận chuyển xuất khẩu. Quá trình này làm gia tăng tiêu thụ năng lượng, phát sinh thêm CO₂ trong bảo quản và vận tải đường dài.

Như vậy, có thể thấy phát thải KNK trong ngành thủy sản mang tính đa nguồn, xuất hiện xuyên suốt vòng đời sản phẩm. Đây là thách thức lớn khi thực hiện kiểm kê và xây dựng giải pháp giảm phát thải, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội ứng dụng các công nghệ xanh nhằm nâng cao tính bền vững của toàn chuỗi giá trị.

Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản

Để đảm bảo tính minh bạch và nhất quán, kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản cần tuân thủ theo quy trình chuẩn hóa, dựa trên hướng dẫn của IPCC và các quy định pháp lý tại Việt Nam. Các bước cơ bản bao gồm:

Bước 1: Xác định ranh giới kiểm kê

Doanh nghiệp cần làm rõ phạm vi và đối tượng kiểm kê, bao gồm cơ sở nuôi trồng, nhà máy chế biến, hệ thống vận chuyển và kho lạnh. Xác định ranh giới giúp tránh bỏ sót nguồn phát thải và đảm bảo kết quả kiểm kê phản ánh đúng thực trạng. Theo Thông tư 01/2022/TT-BTNMT, ranh giới có thể là theo cơ sở (facility-level) hoặc toàn bộ doanh nghiệp (corporate-level).

cơ sở nuôi trồng thủy sản

Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động

Các dữ liệu cần thiết bao gồm: lượng nhiên liệu tiêu thụ cho tàu thuyền và máy móc; điện năng sử dụng tại cơ sở nuôi, chế biến và kho lạnh; khối lượng nguyên liệu, hóa chất sử dụng; dữ liệu về nước thải và chất thải rắn. Đây là khâu tốn nhiều thời gian nhất, đặc biệt với những cơ sở quy mô nhỏ lẻ hoặc phân tán.

thu thập dữ liệu hoạt động ngành thủy sản

Bước 3: Áp dụng hệ số phát thải

Sau khi có dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp áp dụng các hệ số phát thải chuẩn để quy đổi ra lượng khí nhà kính. Nguồn hệ số có thể lấy từ IPCC Guidelines (2006, 2019 Refinement) hoặc từ hệ số phát thải quốc gia do Bộ TN&MT ban hành. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ số đặc thù riêng khi có dữ liệu đo đạc tin cậy.

hệ số ipcc guidelines thủy sản

Bước 4: Tính toán lượng phát thải khí nhà kính

Các loại KNK chính trong ngành thủy sản bao gồm CO₂, CH₄ và N₂O. Sau khi tính toán riêng từng khí, kết quả sẽ được quy đổi về CO₂ tương đương (CO₂e) theo tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) do IPCC công bố. Quy đổi này cho phép so sánh và tổng hợp phát thải từ nhiều nguồn khác nhau.

Bước 5: Tổng hợp và báo cáo

Cuối cùng, toàn bộ kết quả được tổng hợp và trình bày theo mẫu báo cáo quy định. Báo cáo cần minh bạch về nguồn dữ liệu, phương pháp tính toán và hệ số phát thải đã sử dụng. Tại Việt Nam, báo cáo kiểm kê KNK được nộp về Bộ TN&MT và có thể phục vụ cho các nghĩa vụ báo cáo quốc tế trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.

Lời kết

Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về báo cáo phát triển bền vững và trung hòa carbon, kiểm kê khí nhà kính ngành thủy sản trở thành chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, hoạt động này còn góp phần thực hiện cam kết quốc gia về Net Zero 2050, thúc đẩy ngành thủy sản phát triển theo hướng xanh - sạch - bền vững, đáp ứng cả nhu cầu trong nước và quốc tế.
 

← Bài trước Bài sau →