Blog

So sánh tiêu chuẩn GRI và ESRS: Điểm giống và khác biệt

So sánh tiêu chuẩn GRI và ESRS: Điểm giống và khác biệt

Trong những năm gần đây, bản đồ các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu đã có những biến động lớn, đặc biệt là sự ra đời của Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) của Liên minh Châu Âu. Đi kèm với chỉ thị này là bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Châu Âu (ESRS), đặt ra những yêu cầu khắt khe chưa từng có đối với các doanh nghiệp hoạt động tại hoặc xuất khẩu vào thị trường EU.

Sự xuất hiện của ESRS đã đặt ra một dấu hỏi lớn cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam – những đơn vị vốn đã quen thuộc với tiêu chuẩn GRI (Global Reporting Initiative) trong nhiều năm qua. Liệu hai bộ tiêu chuẩn này có mâu thuẫn với nhau? Doanh nghiệp đang báo cáo theo GRI có cần làm lại để đáp ứng ESRS? Sự khác biệt giữa "Trọng yếu tác động" và "Trọng yếu kép" là gì? Hãy cùng GREEN IN đi tìm lời giải đáp và phân tích chi tiết mối quan hệ giữa GRI và ESRS qua bài viết dưới đây!

Định nghĩa tổng quan về GRI và ESRS

Để hiểu rõ sự khác biệt, trước tiên chúng ta cần định vị chính xác vị thế và nguồn gốc của hai bộ tiêu chuẩn này:

  • GRI (Global Reporting Initiative): Là bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững tự nguyện được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu hiện nay. GRI được thiết kế để áp dụng cho mọi tổ chức, bất kể quy mô hay lĩnh vực, tập trung vào việc công bố tác động của doanh nghiệp đối với thế giới xung quanh.
  • ESRS (European Sustainability Reporting Standards): Là bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững bắt buộc của Châu Âu, được soạn thảo bởi EFRAG (Nhóm tư vấn báo cáo tài chính châu Âu). ESRS được xây dựng để cụ thể hóa Chỉ thị CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive), áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động tại EU hoặc có doanh thu lớn từ thị trường này.

Điểm khác biệt cốt lõi: Trọng yếu tác động vs Trọng yếu kép

Sự khác biệt lớn nhất về mặt kỹ thuật giữa GRI và ESRS nằm ở cách tiếp cận về tính "Trọng yếu" (Materiality). Đây là chìa khóa để xác định doanh nghiệp cần báo cáo nội dung gì.

Điểm khác biệt cốt lõi: Trọng yếu tác động vs Trọng yếu kép

GRI: Trọng yếu tác động

GRI tiếp cận theo hướng "Từ trong ra ngoài". Tức là, tiêu chuẩn này quan tâm đến việc các hoạt động của doanh nghiệp gây ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) như thế nào đến môi trường, xã hội và nền kinh tế.

Ví dụ: Nhà máy xả thải làm ô nhiễm nguồn nước địa phương -> Đây là vấn đề trọng yếu theo GRI vì nó ảnh hưởng đến cộng đồng.

ESRS: Trọng yếu kép

ESRS yêu cầu cao hơn khi áp dụng cách tiếp cận hai chiều, hay còn gọi là Trọng yếu kép. Nó bao gồm:

  • Trọng yếu tác động: Doanh nghiệp ảnh hưởng gì đến thế giới?
  • Trọng yếu tài chính: Các vấn đề môi trường/ xã hội ảnh hưởng ngược lại như thế nào đến tình hình tài chính của doanh nghiệp?

Ví dụ: Biến đổi khí hậu gây ra lũ lụt làm ngập nhà máy, dẫn đến gián đoạn sản xuất và sụt giảm doanh thu -> Đây là vấn đề trọng yếu tài chính.

Như vậy, khi làm báo cáo theo ESRS, doanh nghiệp buộc phải đánh giá cả rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến bền vững, điều mà GRI (phiên bản hiện tại) chưa đặt làm trọng tâm chính.

Bảng so sánh chi tiết giữa GRI và ESRS

Để giúp doanh nghiệp dễ dàng hình dung, GREEN IN đã tổng hợp bảng so sánh các đặc điểm chính của hai bộ tiêu chuẩn này:

Tiêu chí

Tiêu chuẩn GRI

Tiêu chuẩn ESRS

Phạm vi áp dụng

Toàn cầu. Được công nhận quốc tế tại mọi quốc gia.

Châu Âu (EU). Áp dụng cho doanh nghiệp EU và doanh nghiệp nước ngoài có hoạt động lớn tại EU.

Tính pháp lý

Tự nguyện. Doanh nghiệp tự giác thực hiện để nâng cao uy tín.

Bắt buộc. Được luật hóa bởi Chỉ thị CSRD. Nếu không tuân thủ sẽ bị phạt.

Cách tiếp cận trọng yếu

Trọng yếu tác động (Tập trung vào ảnh hưởng ra bên ngoài).

Trọng yếu kép (Bao gồm cả Tác động + Rủi ro tài chính).

Đối tượng đọc báo cáo

Đa dạng các bên liên quan (Cộng đồng, NGO, Khách hàng, Nhân viên...).

Ưu tiên Nhà đầu tư (Investors) và Cơ quan quản lý, bên cạnh các bên liên quan khác.

Cấu trúc

GRI 1, 2, 3 (Chung) + Các tiêu chuẩn theo chủ đề (GRI 200, 300, 400).

ESRS 1, 2 (Chung) + Các tiêu chuẩn chủ đề (E - Môi trường, S - Xã hội, G - Quản trị).

Mối quan hệ tương thích (Interoperability): Tin vui cho doanh nghiệp

Trước sự phức tạp của ESRS, nhiều doanh nghiệp lo ngại rằng họ sẽ phải thực hiện "hai lần báo cáo" hoặc phải xây dựng lại hệ thống dữ liệu từ đầu. Tuy nhiên, tin vui là GRI và EFRAG (tổ chức soạn thảo ESRS) đã ký kết thỏa thuận hợp tác để đảm bảo tính tương thích cao nhất giữa hai bộ tiêu chuẩn này.

Cụ thể, mức độ tương đồng được thể hiện qua các điểm sau:

  • Định nghĩa thống nhất: Các định nghĩa về tác động và quy trình xác định trọng yếu trong ESRS được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của GRI.
  • Không xung đột: Một doanh nghiệp báo cáo theo ESRS về các tác động môi trường - xã hội sẽ được coi là tuân thủ các yêu cầu tương ứng của GRI.
  • Thừa hưởng dữ liệu: Nếu doanh nghiệp của bạn đã có lịch sử báo cáo tốt theo GRI, bạn đã hoàn thành phần lớn yêu cầu về "Trọng yếu tác động" trong ESRS. Việc cần làm thêm chủ yếu là bổ sung đánh giá về các rủi ro và cơ hội tài chính (Trọng yếu tài chính).

Doanh nghiệp Việt Nam nên lựa chọn tiêu chuẩn nào?

Tại Việt Nam, đa số doanh nghiệp hiện nay chưa chịu sự điều chỉnh trực tiếp của các quy định pháp lý về báo cáo bền vững của Liên minh Châu Âu, ngoại trừ một số doanh nghiệp có hoạt động hoặc chi nhánh quy mô lớn tại EU. Tuy nhiên, áp lực tuân thủ không chỉ đến từ luật pháp mà còn xuất phát mạnh mẽ từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Các đối tác và khách hàng tại Châu Âu ngày càng yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam cung cấp dữ liệu ESG nhằm phục vụ cho nghĩa vụ báo cáo và thẩm định của chính họ.

Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn tiêu chuẩn báo cáo phù hợp với vị thế và định hướng hoạt động của mình như sau:

1.Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại trong nước hoặc xuất khẩu thông thường

  • Lựa chọn: Bắt đầu hoặc tiếp tục triển khai báo cáo theo tiêu chuẩn GRI.
  • Lý do: GRI là bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững mang tính toàn cầu, có mức độ phổ biến cao và tương đối dễ tiếp cận. Tiêu chuẩn này được chấp nhận rộng rãi bởi các nhà đầu tư và đối tác quốc tế tại nhiều thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc. Việc triển khai GRI một cách bài bản giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng dữ liệu ESG có hệ thống, tạo tiền đề cho việc nâng cấp và mở rộng sang các chuẩn mực cao hơn trong tương lai.

2. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Châu Âu

(đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, nông sản, chế biến thực phẩm…)

  • Lựa chọn: Dùng GRI làm nền tảng, đồng thời tìm hiểu thêm về ESRS.
  • Lý do: Các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU ngày càng thường xuyên phải trả lời các bảng câu hỏi thẩm định ESG (due diligence) từ khách hàng Châu Âu. Do đó, ngoài việc đáp ứng các yêu cầu công bố theo GRI, doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu theo hướng tiếp cận rủi ro và tác động tài chính – trọng tâm của ESRS. Việc từng bước tích hợp các nội dung như rủi ro khí hậu, gián đoạn chuỗi cung ứng hay biến động chi phí nguyên liệu vào báo cáo hiện tại sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ sẵn sàng và gia tăng uy tín trong quan hệ với đối tác EU.

Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về sự khác biệt giữa GRI và ESRS, cũng như mối quan hệ tương hỗ giữa hai bộ tiêu chuẩn này trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó dành cho bạn trong việc định hướng lộ trình báo cáo bền vững phù hợp. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại GREEN IN để có thêm nhiều thông tin được cập nhật mới nhất nhé!

Tags: ESG
← Bài trước Bài sau →