Trong các bên liên quan của doanh nghiệp, người lao động luôn là nhóm trung tâm: họ trực tiếp tạo ra giá trị, vận hành quy trình và đại diện cho hình ảnh doanh nghiệp trước khách hàng. Do đó, CSR với người lao động - đặc biệt trên hai khía cạnh phúc lợi và an toàn, sức khỏe nghề nghiệp, được coi là một trong những trụ cột cốt lõi của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
Bài viết này tập trung làm rõ nội dung CSR với người lao động trên hai trụ cột: phúc lợi và an toàn lao động, cùng hàm ý triển khai cho doanh nghiệp.
1. CSR với người lao động là gì?
Ở góc độ rộng, CSR với người lao động là cam kết của doanh nghiệp trong việc:
- Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, lành mạnh, tôn trọng phẩm giá con người.
- Cung cấp chế độ phúc lợi công bằng, hợp lý, hỗ trợ người lao động phát triển nghề nghiệp và đời sống.
- Tuân thủ và vượt trên các yêu cầu tối thiểu của pháp luật lao động, đồng thời tôn trọng các chuẩn mực lao động quốc tế.
Theo hướng dẫn của ISO 26000, “thực tiễn lao động” bao gồm các chủ đề như: quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, điều kiện làm việc và bảo trợ xã hội, đối thoại xã hội, sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc, phát triển nguồn nhân lực.
Như vậy, CSR với người lao động không chỉ là việc trả lương đúng hạn hay đóng bảo hiểm đầy đủ, mà là cách doanh nghiệp đối xử với người lao động như một đối tác chiến lược trong phát triển bền vững.

2. Phúc lợi của người lao động trong khuôn khổ CSR
Phúc lợi (welfare) là một trong những nội dung được người lao động quan tâm nhiều nhất khi đánh giá mức độ “có trách nhiệm” của doanh nghiệp. Trong khung CSR, phúc lợi thường bao gồm:
2.1. Thu nhập và bảo trợ xã hội công bằng
Một chính sách lương, thưởng và phụ cấp minh bạch, có thể dự đoán, phù hợp trình độ và đóng góp là nền tảng của phúc lợi. Đi kèm với đó là:
- Thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
- Bổ sung các phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe mở rộng, quỹ hỗ trợ khẩn cấp, chương trình hưu trí bổ sung, tùy theo khả năng tài chính.
Hướng dẫn ISO 26000 nhấn mạnh điều kiện làm việc và bảo vệ xã hội là một phần của thực tiễn lao động có trách nhiệm, gắn với mức lương thỏa đáng, thời giờ làm việc hợp lý và hỗ trợ xã hội khi người lao động gặp rủi ro.
2.2. Cân bằng công việc, cuộc sống và chăm lo đời sống tinh thần
Ngoài thu nhập, CSR hiện đại chú trọng chất lượng cuộc sống tổng thể của người lao động:
- Chính sách làm thêm giờ hợp lý, hạn chế lạm dụng tăng ca kéo dài.
- Bố trí thời gian nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ vì lý do gia đình phù hợp.
- Hoạt động chăm lo tinh thần: chương trình gắn kết nội bộ, hỗ trợ sức khỏe tâm lý, tư vấn tài chính cá nhân, câu lạc bộ thể thao - văn hóa.
Những yếu tố này góp phần tạo nên một môi trường làm việc nhân văn, giúp giảm căng thẳng, kiệt sức và tăng sự gắn bó của người lao động.
2.3. Cơ hội phát triển nghề nghiệp và đối xử công bằng
Trong CSR, phúc lợi không chỉ là “nhận được gì hôm nay” mà còn là cơ hội ngày mai:
- Chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng, phát triển nghề nghiệp, lộ trình thăng tiến rõ ràng.
- Chính sách đánh giá hiệu quả công việc minh bạch, tránh thiên vị.
- Cam kết không phân biệt đối xử theo giới tính, tuổi tác, chủng tộc, tôn giáo, tình trạng hôn nhân… phù hợp với các nguyên tắc lao động của UN Global Compact.
Một hệ thống phúc lợi được thiết kế theo tinh thần CSR là hệ thống vừa bảo vệ quyền lợi tối thiểu, vừa mở ra cơ hội phát triển lâu dài cho người lao động.

3. An toàn, sức khỏe nghề nghiệp: Trụ cột không thể thiếu của CSR với người lao động
Nếu phúc lợi trả lời câu hỏi “người lao động sống thế nào”, thì an toàn, sức khỏe nghề nghiệp (OSH) trả lời câu hỏi “người lao động có được bảo vệ thế nào trong quá trình làm việc”.
3.1. An toàn lao động là quyền cơ bản
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã công nhận một môi trường làm việc an toàn, khỏe mạnh là quyền cơ bản và nguyên tắc cơ bản tại nơi làm việc, dựa trên Công ước An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp số 155 (1981) và Công ước Khung xúc tiến an toàn, sức khỏe nghề nghiệp số 187 (2006).
Điều này đặt ra nghĩa vụ cho các quốc gia và doanh nghiệp trong việc:
- Ngăn ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thông qua hệ thống pháp luật, kiểm tra, đào tạo.
- Xây dựng “văn hóa phòng ngừa” (prevention culture) thay vì chỉ phản ứng khi sự cố đã xảy ra.
3.2. Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp
Ở cấp độ doanh nghiệp, tiêu chuẩn ISO 45001 đưa ra khung hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe nghề nghiệp (OH&S management system), giúp tổ chức:
- Nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro liên quan đến an toàn, sức khỏe tại nơi làm việc.
- Thiết lập mục tiêu, chương trình, quy trình và phân công trách nhiệm về OH&S.
- Liên tục cải tiến thông qua kiểm tra, đánh giá và hành động khắc phục.
Áp dụng ISO 45001 giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, đồng thời thể hiện cam kết rõ ràng với người lao động và đối tác về an toàn tại nơi làm việc.
3.3. Nội dung chính của CSR về an toàn lao động
Một chương trình CSR gắn với an toàn lao động thường bao gồm:
- Chính sách an toàn, sức khỏe nghề nghiệp rõ ràng, được lãnh đạo cao nhất ký cam kết và truyền thông tới toàn bộ người lao động.
- Đánh giá rủi ro định kỳ cho từng vị trí, khu vực, quy trình; cập nhật khi có thay đổi công nghệ, mặt bằng, tổ chức.
- Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) phù hợp và đào tạo cách sử dụng.
- Huấn luyện an toàn định kỳ, diễn tập ứng phó tình huống khẩn cấp (cháy nổ, rò rỉ hóa chất, thiên tai…).
- Hệ thống báo cáo - điều tra tai nạn, sự cố và near-miss, qua đó rút kinh nghiệm và phòng ngừa lặp lại.
- Chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp: khám sức khỏe định kỳ, theo dõi bệnh nghề nghiệp, chương trình hỗ trợ sức khỏe thể chất và tinh thần.
Những nội dung này không chỉ nhằm tuân thủ luật pháp, mà còn thể hiện tôn trọng quyền được làm việc an toàn của người lao động - một giá trị cốt lõi trong CSR.

4. Các bước triển khai CSR với người lao động (phúc lợi & an toàn) một cách thực chất
Để CSR với người lao động đi vào thực chất, doanh nghiệp có thể tham khảo một số bước cơ bản:
Bước 1: Đánh giá hiện trạng và nhu cầu của người lao động
- Khảo sát mức độ hài lòng về phúc lợi, môi trường làm việc, an toàn lao động.
- Phân tích dữ liệu: tỷ lệ nghỉ việc, tai nạn, bệnh nghề nghiệp, khiếu nại, tranh chấp lao động.
- Xác định nhóm người lao động dễ bị tổn thương (làm việc trong môi trường nguy cơ cao, thu nhập thấp, lao động nữ, lao động thời vụ…).
Bước 2: Xây dựng khung chính sách CSR với người lao động
- Cập nhật hoặc ban hành bộ quy tắc ứng xử và chính sách nhân sự dựa trên các chuẩn mực như ISO 26000, các nguyên tắc lao động của UN Global Compact, tiêu chuẩn an toàn của ILO và ISO 45001.
- Xác định các mục tiêu cụ thể về phúc lợi (ví dụ: mở rộng phúc lợi tự nguyện, chương trình hỗ trợ sức khỏe) và an toàn (giảm tỷ lệ tai nạn, không để xảy ra tai nạn chết người…).
Bước 3: Tổ chức thực hiện với sự tham gia của người lao động
- Thành lập hoặc củng cố ban an toàn vệ sinh lao động, công đoàn, các nhóm đối thoại để người lao động có tiếng nói trong việc cải thiện điều kiện làm việc.
- Kết hợp đào tạo, truyền thông nội bộ và cơ chế khuyến khích để mọi cấp, mọi bộ phận đều tham gia thực hiện.
Bước 4: Đo lường, báo cáo và cải tiến liên tục
- Thiết lập hệ thống chỉ số: tỷ lệ tai nạn, ngày công mất do tai nạn, tỷ lệ tham gia bảo hiểm, mức độ hài lòng về phúc lợi, tỷ lệ tham gia các chương trình sức khỏe, đào tạo…
- Báo cáo kết quả trong báo cáo bền vững/ESG hoặc báo cáo thường niên, thể hiện rõ tiến bộ và kế hoạch cải thiện.
- Dựa trên phản hồi của người lao động và dữ liệu, điều chỉnh chính sách, chương trình cho phù hợp hơn.
Lời kết
CSR với người lao động (phúc lợi, an toàn lao động) là một trong những thước đo rõ ràng nhất về mức độ “có trách nhiệm” của doanh nghiệp. Về phúc lợi, doanh nghiệp không chỉ trả lương đúng luật mà còn tạo điều kiện để người lao động có cuộc sống ổn định, cơ hội phát triển và được đối xử công bằng. Về an toàn, sức khỏe nghề nghiệp, doanh nghiệp không coi tai nạn là “rủi ro tất yếu”, mà chủ động xây dựng hệ thống phòng ngừa, bảo vệ người lao động như một quyền cơ bản.

