Blog

Chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản

Chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản

Theo báo cáo của FAO (Food and Agriculture Organization, 2022), phát thải từ ngành thủy sản chiếm khoảng 4,6% tổng phát thải toàn cầu của chuỗi cung ứng thực phẩm – con số không hề nhỏ nếu xét đến vai trò ngày càng tăng của thủy sản trong khẩu phần dinh dưỡng của con người. Để hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050 mà Chính phủ Việt Nam đã cam kết tại COP26, cần phải bắt tay vào xây dựng và triển khai chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản, mở ra cơ hội nâng cao giá trị thương hiệu, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh quốc tế và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.

Định nghĩa Net Zero và ứng dụng trong ngành thủy sản

Net Zero là trạng thái mà tổng lượng khí nhà kính phát thải ra môi trường được cân bằng bằng lượng khí được hấp thụ hoặc loại bỏ thông qua các giải pháp bù đắp. Nó không có nghĩa là không còn phát thải, mà là tối ưu hóa các hoạt động sản xuất để giảm phát thải ở mức thấp nhất có thể, sau đó áp dụng các biện pháp hấp thụ carbon như trồng rừng ngập mặn, phục hồi hệ sinh thái biển hoặc sử dụng tín chỉ carbon.

Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, khái niệm Net Zero được ứng dụng thông qua:

  • Giảm phát thải tại nguồn: cải tiến công nghệ nuôi, tối ưu thức ăn, quản lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo
  • Tuần hoàn tài nguyên: tận dụng phụ phẩm, tái sử dụng nước, kết hợp nuôi trồng thủy sản với nông nghiệp
  • Bù đắp carbon: phát triển các mô hình nuôi kết hợp rừng ngập mặn hoặc rong biển để hấp thụ CO₂.

định nghĩa net zero

Lợi ích của chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản

Triển khai chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản mang lại nhiều lợi ích lâu dài, cả về kinh tế, môi trường lẫn uy tín thương hiệu:

Đối với doanh nghiệp:

  • Giảm chi phí vận hành thông qua tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa thức ăn và quản lý nguồn nước
  • Tăng lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu, đặc biệt vào các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn môi trường cao như EU, Mỹ, Nhật Bản
  • Xây dựng thương hiệu gắn với “thủy sản xanh”, dễ dàng tiếp cận các quỹ tín dụng xanh và hỗ trợ quốc tế.

lợi ích của net zero trong ngành thủy sản

Đối với môi trường và cộng đồng:

  • Góp phần giảm ô nhiễm nước và đất, bảo vệ đa dạng sinh học thủy sinh
  • Thúc đẩy mô hình phát triển kinh tế tuần hoàn, giảm áp lực khai thác tự nhiên
  • Hỗ trợ các mục tiêu quốc gia về giảm phát thải khí nhà kính, phù hợp cam kết Net Zero của Việt Nam tại COP26.

Chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam

Trước nhu cầu cấp thiết phải chuyển đổi xanh để hướng đến mục tiêu Net Zero vào năm 2050, ngành thủy sản tại Việt Nam đang áp dụng nhiều giải pháp thiết thực, đồng thời học hỏi từ mô hình ngành chăn nuôi.

Gắn chuyển đổi thức ăn với phát triển bền vững

Theo TS. Lê Thanh Lựu, Giám đốc Trung tâm ICAFIS, một trong những chiến lược hiệu quả là cải thiện khẩu phần thức ăn thủy sản bằng những lựa chọn phát thải thấp, chẳng hạn như sử dụng nguyên liệu từ tảo hoặc protein côn trùng thay cho nguyên liệu truyền thống. Những thay thế này có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon, đồng thời góp phần xây dựng nền sản xuất thủy sản xanh và bền vững.

Một minh chứng sống động cho chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản là mô hình nuôi kết hợp rong biển và hàu tại Bangs Island Mussels, gần Portland, Maine. Nghiên cứu khoa học dẫn đầu bởi Susie Arnold (Island Institute) và Nichole Price (Bigelow Laboratory) đã xác nhận rằng rong biển không chỉ hấp thụ CO₂ mà còn giảm độ acid trong nước xung quanh, tạo môi trường thuận lợi hơn để các loài có vỏ như hàu, trai, tôm hùm phát triển, cho vỏ dày và tăng trưởng nhanh hơn. Đồng thời, các phần rong biển không thu hoạch được lắng xuống đáy biển, thực hiện vai trò hấp thụ carbon thụ động (passive deposition), góp phần khai thác carbon ra khỏi chu trình khí quyển.

gắn chuyển đổi thức ăn với phát triển bền vững

Mô hình này nằm trong khái niệm Integrated Multi-Trophic Aquaculture (IMTA), trong đó các loài ở các tầng dinh dưỡng khác nhau được nuôi chung để tận dụng phụ phẩm sinh học, cải thiện chất lượng nước và nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống nuôi trồng. IMTA được biết đến là cách tiếp cận bền vững, giảm tác động môi trường và đa dạng hóa sản phẩm thu hoạch.

Ngoài ra, các dự án như của tổ chức Regeneration.org và mô hình 3D ocean farming – GreenWave tại Bắc Mỹ cũng đã chỉ ra sự hiệu quả của nuôi kết hợp động vật có vỏ và rong biển được xem như các “công cụ phục hồi mạnh mẽ” (powerful agents of renewal), giúp làm sạch nước, giảm acid hóa, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế với nhu cầu đầu vào rất thấp.

Tích hợp năng lượng tái tạo vào hoạt động sản xuất

Một trong những hướng đi then chốt là ứng dụng năng lượng mặt trời và năng lượng gió vào hệ thống nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là vận hành hệ thống sục khí và máy bơm nước. Giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch giúp cắt giảm phát thải trực tiếp và nâng cao hiệu quả kinh tế.

năng lượng mặt trời trong nuôi trồng thủy sản

Tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao giá trị thương hiệu thủy sản

Chiến lược chuyển đổi xanh không thể tách rời phát triển thị trường, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu xanh cho thủy sản Việt Nam. Đồng thời, hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ mới cũng rất quan trọng, giúp các cơ sở sản xuất thủy sản học hỏi và áp dụng hiệu quả các giải pháp hiện đại, thân thiện với môi trường.

Lời kết

Chiến lược Net Zero trong nuôi trồng thủy sản mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, giảm tác động tiêu cực đến khí hậu, vừa nâng cao giá trị thương hiệu, mở rộng cơ hội xuất khẩu vào các thị trường khó tính như EU, Mỹ hay Nhật Bản. Có thể nói, con đường đến Net Zero của ngành thủy sản còn nhiều thách thức, nhưng với sự đồng hành của Chính phủ, doanh nghiệp, khoa học và cộng đồng quốc tế, đây không chỉ là một xu hướng mà còn là cơ hội vàng để Việt Nam khẳng định vị thế quốc gia sản xuất thủy sản bền vững hàng đầu thế giới.

← Bài trước Bài sau →